Mercedes-Benz GLE 450 4Matic

Mercedes-Benz GLE 450 4Matic 2020
Mercedes-Benz GLE 450 4Matic
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán: 4.369.000.000 đ

Tổng quan về GLE 450 4Matic

Giá bán 4 tỷ 369
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2999 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,2
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 270 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2994.7 mm
Dung tích nhiên liệu 85.2 L
Chi tiết động cơ 270 kW, 500 Nm, 2999 cc

Giá xe lăn bánh GLE 450 4Matic tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.369.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 436.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.809.573.400 đ

Giới thiệu GLE 450 4Matic

GLE 450 4Matic suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 369 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz GLE 450 4Matic: Giá niêm yết của GLE 450 4Matic là 4 tỷ 369 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Thông số kỹ thuật chính của GLE 450 4Matic

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2999
Công suất tối đa (kW@rpm)270 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)500 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình85,2 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLE 450 4Matic

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLE 450 4Matic

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2999
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Gas/Electric I-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4935.2 mm
Chiều rộng2156.5 mm
Chiều cao1795.8 mm
Chiều dài cơ sở2994.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1666.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1686.6 mm
Khoảng sáng gầm xe1803 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2263.9 kg
Trọng lượng toàn tải3000.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Gas/Electric I-6
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2999
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)270/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)500/1600
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp255/50R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz GLE 450 4Matic

  • black

  • Polar White

  • Obsidian Black metallic

  • Mojave Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Brilliant Blue metallic

  • Emerald Green metallic

  • Selenite Grey metallic

  • Hình ảnh 10 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLE 450 4Matic

BMW X5 3.0 40I
4 tỷ 119 triệu
Lexus RX350L 3.5 V6
3 tỷ 990 triệu
Volvo XC90 2.0 Momentum AT 4WD
3 tỷ 399 triệu
Land Rover Discovery 2.0L I4 Turbocharged HSE
4 tỷ 999 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz GLE 450

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLE 450 4Matic

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 915
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 819
Đà Nẵng 4 tỷ 809
Nha Trang 4 tỷ 809
Bình Dương 4 tỷ 809
Đồng Nai 4 tỷ 809
Quảng Ninh 4 tỷ 896
Hà Tĩnh 4 tỷ 853
Hải Phòng 4 tỷ 896
Cần Thơ 4 tỷ 896
Lào Cai 4 tỷ 896
Cao Bằng 4 tỷ 896
Lạng Sơn 4 tỷ 896
Sơn La 4 tỷ 896
Các tỉnh khác 4 tỷ 809
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLE 450

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán