Mercedes-Benz GLS 500 4Matic 4.7 V8

Mercedes-Benz GLS 500 4Matic 4.7 V8 2020
Mercedes-Benz GLS 500 4Matic 4.7 V8
8.4/10 điểm (91 lượt)
Giá bán: 7.829.000.000 đ

Tổng quan về GLS 500 4Matic 4.7 V8

Giá bán 7 tỷ 829
Kiểu dáng SUV
Động cơ 4691 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 13,07
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 360 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3134.4 mm
Dung tích nhiên liệu 90.1 L
Chi tiết động cơ 360 kW, 700 Nm, 4691 cc

Giá xe lăn bánh GLS 500 4Matic 4.7 V8 tại Việt Nam

Giá niêm yết 7.829.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 782.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

8.615.573.400 đ

Giới thiệu GLS 500 4Matic 4.7 V8

GLS 500 4Matic 4.7 V8 suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 7 tỷ 829 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz GLS 500 4Matic 4.7 V8: Giá niêm yết của GLS 500 4Matic 4.7 V8 là 7 tỷ 829 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Thông số kỹ thuật chính của GLS 500 4Matic 4.7 V8

Mức tiêu thụ13.07L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)4691
Công suất tối đa (kW@rpm)360 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)700 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình90,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLS 500 4Matic 4.7 V8

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLS 500 4Matic 4.7 V8

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)4691
Chi tiết động cơTwin Turbo Gas/Electric V-8
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5212.1 mm
Chiều rộng2156.5 mm
Chiều cao1823.7 mm
Chiều dài cơ sở3134.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước1668.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1706.9 mm
Khoảng sáng gầm xe2007 mm
Trọng lượng không tải2585 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Gas/Electric V-8
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)4691
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)360/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)700/2000
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp13.07
Trong đô thị14.7
Ngoài đô thị11.2
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone, Độc lập, 3.27
Hệ thống treo sauMulti-Link, Độc lập, 3.27
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp315/40R21
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động
Hệ thống âm thanh
Số loa13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz GLS 500 4Matic 4.7 V8

  • Nonmetallic black

  • Color non-metallic polar white

  • Black obsidian metallic

  • Silver iridium metallic

  • designo white diamond metallic

  • Silver Mohave metallic

  • Metallic blue cavansite

  • Metallic blue diamond

  • Hình ảnh 12 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLS 500 4Matic 4.7 V8

BMW X7 xDrive40i
7 tỷ 499 triệu
Lexus LX570 Sport
8 tỷ 340 triệu
Land Rover Range Rover Autobiography LWB
1 tỷ 156 triệu
Porsche Cayenne 3.0
4 tỷ 600 triệu
Cadillac Escalade 6.2 V8
8 tỷ

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz GLS 500

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLS 500 4Matic 4.7 V8

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 8 tỷ 791
Tp Hồ Chí Minh 8 tỷ 625
Đà Nẵng 8 tỷ 615
Nha Trang 8 tỷ 615
Bình Dương 8 tỷ 615
Đồng Nai 8 tỷ 615
Quảng Ninh 8 tỷ 772
Hà Tĩnh 8 tỷ 693
Hải Phòng 8 tỷ 772
Cần Thơ 8 tỷ 772
Lào Cai 8 tỷ 772
Cao Bằng 8 tỷ 772
Lạng Sơn 8 tỷ 772
Sơn La 8 tỷ 772
Các tỉnh khác 8 tỷ 615
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLS 500

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán