Mercedes-Benz S450 L Luxury

Mercedes-Benz S450 L Luxury 2020
Mercedes-Benz S450 L Luxury
8.4/10 điểm (64 lượt)
Giá bán: 4.869.000.000 đ

Tổng quan về S450 L Luxury

Giá bán 4 tỷ 869
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2996 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 270 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3164.8 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 270 kW, 500 Nm, 2996 cc

Giá xe lăn bánh S450 L Luxury tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.869.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 243.450.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

5.115.730.700 đ

Giới thiệu S450 L Luxury

S450 L Luxury sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 869 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz S450 L Luxury: Giá niêm yết của S450 L Luxury là 4 tỷ 869 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Phiên bản khác: S450 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của S450 L Luxury

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2996
Công suất tối đa (kW@rpm)270 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)500 Nm @ 1800 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của S450 L Luxury

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của S450 L Luxury

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)2996
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5255.3 mm
Chiều rộng2131.1 mm
Chiều cao1496.1 mm
Chiều dài cơ sở3164.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1623.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1638.3 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2060.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2996
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)270/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)500/1800
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/50R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz S450 L Luxury

  • black

  • Magnetite Black metallic

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Diamond Silver metallic

  • Aragonite Silver metallic

  • Selenite Grey metallic

  • Emerald Green metallic

  • Hình ảnh 12 màu xe

So sánh các phiên bản của Mercedes-Benz S450

S450 L Luxury

Lắp ráp, Xăng, Tự động

4.869.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

S450 L 3.0 V6

Lắp ráp, Xăng, Tự động

4.249.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 380 triệu

Đối thủ cạnh tranh S450 L Luxury

BMW 750Li xDrive M-Sport
8 tỷ 800 triệu
Jaguar XJ XJL Portfolio
6 tỷ 539 triệu
Audi A8 55 TFSI quattro
5 tỷ 600 triệu
Lexus LS500 3.5 V6
7 tỷ 080 triệu
Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz S450

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh S450 L Luxury

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 5 tỷ 183
Tp Hồ Chí Minh 5 tỷ 125
Đà Nẵng 5 tỷ 115
Nha Trang 5 tỷ 115
Bình Dương 5 tỷ 115
Đồng Nai 5 tỷ 115
Quảng Ninh 5 tỷ 164
Hà Tĩnh 5 tỷ 140
Hải Phòng 5 tỷ 164
Cần Thơ 5 tỷ 164
Lào Cai 5 tỷ 164
Cao Bằng 5 tỷ 164
Lạng Sơn 5 tỷ 164
Sơn La 5 tỷ 164
Các tỉnh khác 5 tỷ 115
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz S450

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán