Thông số Mercedes-Benz V250 2021

Mercedes-Benz V250 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 2.569.000.000 đ - 3.125.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá V250

Mercedes-Benz V250 hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1991cc (2.0L). Xe được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên V250 thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 10.69 lít cho mỗi 100KM. V250 là một chiếc xe Minivan 7 chỗ và có chiều dài 5.141mm, chiều rộng 2.243mm và chiều dài cơ sở 3.200mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)155 kW @ 5500 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Vànhsteel
Chiều rộng:2.243Chiều dài cơ sở:3.429Chiều dài:5.370Chiều cao:1.910

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5369.6 mm
Chiều rộng2242.8 mm
Chiều cao1910.1 mm
Chiều dài cơ sở3429 mm
Khoảng sáng gầm xe1118 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng toàn tải3000.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1991
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)155/5500
Tỉ số nén10.3
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut, Độc lập, 3.47
Hệ thống treo sauTrailing Arm, Độc lập, 3.47
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhsteel
Kích thước lốp225/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnmanual
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, tilt-adjustable
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa5
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Mercedes-Benz V250

Mercedes-Benz V250 Luxury

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.569.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Vành: steel

Mercedes-Benz V250 AMG

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.125.000.000 VND

Trả thêm 556 triệu

Những câu hỏi thường gặp về Mercedes-Benz V250

Giá lăn bánh của Mercedes-Benz V250 2021 là bao nhiêu?
Giá V250 lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 2 tỷ 768 triệu cho bản Luxury và tăng lên đến 2 tỷ 768 triệu cho phiên bản cao nhất. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua V250 hay Alphard xe nào tốt hơn?
Giá V250 niêm yết bắt đầu từ 2 tỷ 569 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1991 cc. Trong khi giá Alphard bắt đầu từ 4 tỷ 219 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 3456 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
Mercedes-Benz V250 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Mercedes-Benz V250 2020 tại thị trường Việt Nam có 10 màu gồm Đen, Nâu, Red jupiter, Blue metallic cavansite, Crystal White Metallic, White, Silver diamond, Кремниево-серый металлик, Black Pearl, Blue metallic cavansite, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Mercedes-Benz V250 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Mercedes-Benz V250 là mẫu xe Minivan 7 chỗ.
Mercedes-Benz V250 có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Mercedes-Benz V250 2021 đang có 2 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: V250 Luxury (Xăng) & V250 AMG (Xăng).
Đối thủ của Mercedes-Benz V250 là dòng xe nào?
Mercedes-Benz V250 có 6 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Minivan Gia đình gồm: Toyota Alphard, Honda Odyssey, Peugeot Traveller, Ford Tourneo, Kia Sedona, Mercedes-Benz Vito.

Xem thêm câu hỏi về Mercedes-Benz V250

So sánh thông số kỹ thuật với Mercedes-Benz V250

Mua xe Mercedes-Benz V250 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Mercedes-Benz V250 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

49.049.811 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Mercedes-Benz V250?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Nổi bật
Sắp ra mắt