MINI Convertible John Cooper Works

MINI Convertible John Cooper Works 2020
MINI Convertible John Cooper Works
8.4/10 điểm (37 lượt)
Giá bán: 2.499.000.000 đ

Tổng quan về Convertible John Cooper Works

Giá bán 2 tỷ 499
Kiểu dáng Convertible
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 8,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 170 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2494.3 mm
Dung tích nhiên liệu 43.9 L
Chi tiết động cơ 170 kW, 320 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh Convertible John Cooper Works tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.499.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 249.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.752.180.700 đ

Giới thiệu Convertible John Cooper Works

Convertible John Cooper Works convertible 4 chỗ bản dầu với hộp số tự động có giá 2 tỷ 499 triệu.

Giá xe MINI Convertible John Cooper Works: Giá niêm yết của Convertible John Cooper Works là 2 tỷ 499 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ MINI.

Phiên bản khác: Convertible có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Convertible John Cooper Works

Mức tiêu thụ8.4L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)170 kW @ 5200 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)320 Nm @ 1250 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình43,9 Lít
Kiểu dángConvertible

Tính năng chính của Convertible John Cooper Works

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Convertible John Cooper Works

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángConvertible
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơ2.0L 16V Twin Power Turbo
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-Speed Sport Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3873.5 mm
Chiều rộng1932.9 mm
Chiều cao1414.8 mm
Chiều dài cơ sở2494.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485.9 mm
Khoảng sáng gầm xe1143 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1415.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L 16V Twin Power Turbo
Bộ truyền tải8-Speed Sport Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)170/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)320/1250
Tỉ số nén10.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.4
Trong đô thị9.41
Ngoài đô thị7.13
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/45R17

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếalcantara/cloth
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

So sánh các phiên bản của MINI Convertible

Convertible John Cooper Works

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

2.499.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Convertible S

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

2.189.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 690 triệu

Đối thủ cạnh tranh Convertible John Cooper Works

MINI Clubman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 659 triệu
MINI Cooper ONE 5 DOOR
1 tỷ 529 triệu
MINI Countryman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 699 triệu

Nhận xét của bạn về MINI Convertible

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Convertible John Cooper Works

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 821
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 762
Đà Nẵng 2 tỷ 752
Nha Trang 2 tỷ 752
Bình Dương 2 tỷ 752
Đồng Nai 2 tỷ 752
Quảng Ninh 2 tỷ 802
Hà Tĩnh 2 tỷ 777
Hải Phòng 2 tỷ 802
Cần Thơ 2 tỷ 802
Lào Cai 2 tỷ 802
Cao Bằng 2 tỷ 802
Lạng Sơn 2 tỷ 802
Sơn La 2 tỷ 802
Các tỉnh khác 2 tỷ 752
Chi tiết giá lăn bánh MINI Convertible
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô MINI

Sắp bán