MINI Convertible: S

MINI Convertible S
MINI Convertible S
8.4/10 điểm (55 lượt)
Giá bán 2 tỷ 189
Kiểu dáng Convertible
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 8,11
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 141 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2494.3 mm
Dung tích nhiên liệu 43.9 L
Chi tiết động cơ 141 kW, 281 Nm, 1998 cc

Giá lăn bánh Convertible S tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.189.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 218.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 32.835.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.444.015.700 đ

Đánh giá

Convertible S convertible 4 chỗ bản dầu với hộp số tự động có giá 2 tỷ 189 triệu.

Giá xe MINI Convertible S: Giá niêm yết của Convertible S là 2 tỷ 189 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ MINI.

Phiên bản khác: Convertible có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số chính

Mức tiêu thụ8.11L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)141 kW @ 5000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)281 Nm @ 1350 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình43,9 Lít
Kiểu dángConvertible

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.486Chiều rộng:1.933Chiều dài cơ sở:2.494Chiều dài:3.858Chiều cao:1.415Chiều rông bánh sau:1.486

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángConvertible
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơ2.0L 16V Twin Power Turbo
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải7-Speed Steptronic Sport DCT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3858.3 mm
Chiều rộng1932.9 mm
Chiều cao1414.8 mm
Chiều dài cơ sở2494.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485.9 mm
Khoảng sáng gầm xe1143 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1383.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L 16V Twin Power Turbo
Bộ truyền tải7-Speed Steptronic Sport DCT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)141/5000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)281/1350
Tỉ số nén11
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.11
Trong đô thị9.05
Ngoài đô thị6.92
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp195/55R16

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

So sánh các phiên bản

Convertible S

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

2.189.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Convertible John Cooper Works

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

2.499.000.000 VND

Trả thêm 310 triệu

Đối thủ xe MINI Convertible S

MINI Clubman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 659 triệu
MINI Cooper ONE 5 DOOR
1 tỷ 529 triệu
MINI Countryman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 699 triệu

Nhận xét của bạn về MINI Convertible

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe MINI Convertible mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe MINI Convertible trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

43.319.890 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe MINI Convertible?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh MINI Convertible S

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 2 tỷ 506 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 2 tỷ 454 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 2 tỷ 444 triệu đồng
Nha Trang Từ 2 tỷ 444 triệu đồng
Bình Dương Từ 2 tỷ 444 triệu đồng
Đồng Nai Từ 2 tỷ 444 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 2 tỷ 487 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 2 tỷ 444 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh MINI Convertible

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô MINI

Sắp bán