MINI Cooper John Cooper Works Convertible

MINI Cooper  John Cooper Works Convertible 2020
MINI Cooper John Cooper Works Convertible
8.4/10 điểm (16 lượt)
Giá bán: 2.499.000.000 đ

Tổng quan về Cooper John Cooper Works Convertible

Giá bán 2 tỷ 499
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1598 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 8,11
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 155 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2466.3 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 155 kW, 260 Nm, 1598 cc

Giá xe lăn bánh Cooper John Cooper Works Convertible tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.499.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 249.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.752.180.700 đ

Giới thiệu Cooper John Cooper Works Convertible

Cooper John Cooper Works Convertible hatchback 4 chỗ bản dầu với hộp số sàn có giá 2 tỷ 499 triệu.

Giá xe MINI Cooper John Cooper Works Convertible: Giá niêm yết của Cooper John Cooper Works Convertible là 2 tỷ 499 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ MINI.

Phiên bản khác: Cooper có 5 phiên bản khác. Trong 5 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Cooper John Cooper Works Convertible

Mức tiêu thụ8.11L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)1598
Công suất tối đa (kW@rpm)155 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)260 Nm @ 1750 rpm
Số chỗ4
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Cooper John Cooper Works Convertible

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Cooper John Cooper Works Convertible

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1598
Chi tiết động cơ1.6L I-4 16V DOHC Turbocharged
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốMT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3728.7 mm
Chiều rộng1912.6 mm
Chiều cao1414.8 mm
Chiều dài cơ sở2466.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1452.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460.5 mm
Khoảng sáng gầm xe1295 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1680.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1.6L I-4 16V DOHC Turbocharged
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1598
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)155/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)260/1750
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.11
Trong đô thị9.05
Ngoài đô thị6.72
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP205/45R17 Run-Flat

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe MINI Cooper John Cooper Works Convertible

So sánh các phiên bản của MINI Cooper

Cooper John Cooper Works Convertible

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

2.499.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Cooper ONE 5 DOOR

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

1.529.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 030 triệu

Cooper S 3 Door

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

1.899.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 400 triệu

Cooper S 5 DOOR

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

1.949.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 450 triệu

Cooper S Convertible

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

2.189.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 690 triệu

Cooper John Cooper Works

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

2.329.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 830 triệu

Đối thủ cạnh tranh Cooper John Cooper Works Convertible

Infiniti QX30 2.0 Sport
Đang cập nhật giá
Subaru WRX Sti 2.5 Limited
1 tỷ 920 triệu

Nhận xét của bạn về MINI Cooper

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Cooper John Cooper Works Convertible

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 821
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 762
Đà Nẵng 2 tỷ 752
Nha Trang 2 tỷ 752
Bình Dương 2 tỷ 752
Đồng Nai 2 tỷ 752
Quảng Ninh 2 tỷ 802
Hà Tĩnh 2 tỷ 777
Hải Phòng 2 tỷ 802
Cần Thơ 2 tỷ 802
Lào Cai 2 tỷ 802
Cao Bằng 2 tỷ 802
Lạng Sơn 2 tỷ 802
Sơn La 2 tỷ 802
Các tỉnh khác 2 tỷ 752
Chi tiết giá lăn bánh MINI Cooper
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô MINI

Sắp bán