MINI Cooper ONE 5 DOOR

MINI Cooper ONE 5 DOOR 2020
MINI Cooper ONE 5 DOOR
8.4/10 điểm (21 lượt)
Giá bán: 1.529.000.000 đ

Tổng quan về Cooper ONE 5 DOOR

Giá bán 1 tỷ 529
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1499 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 7,13
Xy lanh 3 xy lanh
Mã lực 100 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2567.9 mm
Dung tích nhiên liệu 43.9 L
Chi tiết động cơ 100 kW, 220 Nm, 1499 cc

Giá xe lăn bánh Cooper ONE 5 DOOR tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.529.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 152.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.685.180.700 đ

Giới thiệu Cooper ONE 5 DOOR

Cooper ONE 5 DOOR hatchback 5 chỗ bản dầu với hộp số sàn có giá 1 tỷ 529 triệu.

Giá xe MINI Cooper ONE 5 DOOR: Giá niêm yết của Cooper ONE 5 DOOR là 1 tỷ 529 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ MINI.

Phiên bản khác: Cooper có 5 phiên bản khác. Trong 5 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Cooper ONE 5 DOOR

Mức tiêu thụ7.13L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)1499
Công suất tối đa (kW@rpm)100 kW @ 4400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)220 Nm @ 1250 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình43,9 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Cooper ONE 5 DOOR

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Cooper ONE 5 DOOR

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1499
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-3
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốMT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3998 mm
Chiều rộng1727.2 mm
Chiều cao1424.9 mm
Chiều dài cơ sở2567.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501.1 mm
Khoảng sáng gầm xe1448 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1247.4 kg
Trọng lượng toàn tải1669.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-3
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh3
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1499
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)100/4400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)220/1250
Tỉ số nén11
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.13
Trong đô thị8.4
Ngoài đô thị6.19
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp175/65R15
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe MINI Cooper ONE 5 DOOR

So sánh các phiên bản của MINI Cooper

Cooper ONE 5 DOOR

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

1.529.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Cooper S 3 Door

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

1.899.000.000 VND

Trả thêm 370 triệu

Cooper S 5 DOOR

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

1.949.000.000 VND

Trả thêm 420 triệu

Cooper S Convertible

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

2.189.000.000 VND

Trả thêm 660 triệu

Cooper John Cooper Works

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

2.329.000.000 VND

Trả thêm 800 triệu

Cooper John Cooper Works Convertible

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

2.499.000.000 VND

Trả thêm 970 triệu

Đối thủ cạnh tranh Cooper ONE 5 DOOR

Infiniti QX30 2.0 Sport
Đang cập nhật giá
Subaru WRX Sti 2.5 Limited
1 tỷ 920 triệu

Nhận xét của bạn về MINI Cooper

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Cooper ONE 5 DOOR

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 734
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 695
Đà Nẵng 1 tỷ 685
Nha Trang 1 tỷ 685
Bình Dương 1 tỷ 685
Đồng Nai 1 tỷ 685
Quảng Ninh 1 tỷ 715
Hà Tĩnh 1 tỷ 700
Hải Phòng 1 tỷ 715
Cần Thơ 1 tỷ 715
Lào Cai 1 tỷ 715
Cao Bằng 1 tỷ 715
Lạng Sơn 1 tỷ 715
Sơn La 1 tỷ 715
Các tỉnh khác 1 tỷ 685
Chi tiết giá lăn bánh MINI Cooper
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô MINI

Sắp bán