Thông số MINI Cooper 2021

MINI Cooper 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 1.529.000.000 đ - 2.499.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá Cooper

MINI Cooper hiện đang cung cấp 3 động cơ Dầu và 1 động cơ Xăng. Máy dầu có dung tích động cơ 1998cc (2.0L) và 1499cc (1.5L) và 1598cc (1.6L) trong khi đó với máy xăng có dung tích động cơ 1998cc (2.0L). Xe được trang bị hộp số sàn. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên Cooper thì mức sử dụng nhiên liệu từ 7.13 - 9.05 lít cho mỗi 100KM. Cooper là một chiếc xe Hatchback 4 - 5 chỗ và có chiều dài 3.729mm, chiều rộng 1.727mm và chiều dài cơ sở 2.466mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ7.13L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)1499
Công suất tối đa (kW@rpm)100 kW @ 4400 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình43,9 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.501Chiều rộng:1.727Chiều dài cơ sở:2.568Chiều dài:3.998Chiều cao:1.425Chiều rông bánh sau:1.501

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1499
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-3
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốMT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3998 mm
Chiều rộng1727.2 mm
Chiều cao1424.9 mm
Chiều dài cơ sở2567.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501.1 mm
Khoảng sáng gầm xe1448 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1247.4 kg
Trọng lượng toàn tải1669.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-3
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh3
Dung tích xy lanh (cc)1499
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)100/4400
Tỉ số nén11
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.13
Trong đô thị8.4
Ngoài đô thị6.19
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp175/65R15
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của MINI Cooper

MINI Cooper ONE 5 DOOR

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

1.529.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy

MINI Cooper S 3 Door

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

1.799.000.000 VND

Trả thêm 270 triệu

MINI Cooper S 5 DOOR

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

1.949.000.000 VND

Trả thêm 420 triệu

MINI Cooper S Convertible

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

2.189.000.000 VND

Trả thêm 660 triệu

MINI Cooper John Cooper Works

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

2.329.000.000 VND

Trả thêm 800 triệu

MINI Cooper John Cooper Works Convertible

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

2.499.000.000 VND

Trả thêm 970 triệu

Những câu hỏi thường gặp về MINI Cooper

Giá lăn bánh của MINI Cooper 2021 là bao nhiêu?
Giá Cooper lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 1 tỷ 708 triệu cho bản ONE 5 DOOR và tăng lên đến 1 tỷ 708 triệu cho phiên bản cao nhất. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua Cooper hay WRX Sti xe nào tốt hơn?
Giá Cooper niêm yết bắt đầu từ 1 tỷ 529 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1499 cc. Trong khi giá WRX Sti bắt đầu từ 1 tỷ 920 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 2457 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
MINI Cooper 2020 có bao nhiêu màu?
Xe MINI Cooper 2020 tại thị trường Việt Nam có 6 màu gồm Kem, Đỏ, Đen, Xanh trời, Xám, Cam, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
MINI Cooper 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
MINI Cooper là mẫu xe Hatchback 4 chỗ đồng thời vẫn có phiên bản có 5 chỗ.
MINI Cooper có bao nhiêu phiên bản đang bán?
MINI Cooper 2021 đang có 6 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: Cooper S Convertible (Dầu), Cooper S 5 DOOR (Dầu), Cooper S 3 Door (Xăng), Cooper ONE 5 DOOR (Dầu), Cooper John Cooper Works (Xăng) & Cooper John Cooper Works Convertible (Dầu).
Đối thủ của MINI Cooper là dòng xe nào?
MINI Cooper có 2 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Hatchback Hạng B gồm: Infiniti QX30, Subaru WRX Sti.

Xem thêm câu hỏi về MINI Cooper

So sánh thông số kỹ thuật với MINI Cooper

Mua xe MINI Cooper mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe MINI Cooper trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

30.270.847 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe MINI Cooper?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô MINI

Nổi bật
Sắp ra mắt