MINI Countryman John Cooper Works ALL4

MINI Countryman John Cooper Works ALL4 2020
MINI Countryman John Cooper Works ALL4
8.4/10 điểm (96 lượt)
Giá bán: 2.699.000.000 đ

Tổng quan về Countryman John Cooper Works ALL4

Giá bán 2 tỷ 699
Kiểu dáng Wagon
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,05
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 224 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2669.5 mm
Dung tích nhiên liệu 60.9 L
Chi tiết động cơ 224 kW, 449 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh Countryman John Cooper Works ALL4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.699.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 269.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.972.180.700 đ

Giới thiệu Countryman John Cooper Works ALL4

Countryman John Cooper Works ALL4 wagon 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 699 triệu.

Giá xe MINI Countryman John Cooper Works ALL4: Giá niêm yết của Countryman John Cooper Works ALL4 là 2 tỷ 699 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ MINI.

Thông số kỹ thuật chính của Countryman John Cooper Works ALL4

Mức tiêu thụ9.05L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)224 kW @ 5200 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)449 Nm @ 1450 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình60,9 Lít
Kiểu dángWagon

Tính năng chính của Countryman John Cooper Works ALL4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Countryman John Cooper Works ALL4

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángWagon
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơ2.0L I-4 16V DOHC Turbo
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-Speed Sport Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4312.9 mm
Chiều rộng2004.1 mm
Chiều cao1557 mm
Chiều dài cơ sở2669.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567.2 mm
Khoảng sáng gầm xe1651 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L I-4 16V DOHC Turbo
Bộ truyền tải8-Speed Sport Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)224/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)449/1450
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.05
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/40R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette/suede
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe MINI Countryman John Cooper Works ALL4

Đối thủ cạnh tranh Countryman John Cooper Works ALL4

Audi Q2 30 TFSI
1 tỷ 350 triệu
BMW X1 sDrive18i xLine
1 tỷ 859 triệu
Audi Q3 35 TFSI
1 tỷ 940 triệu
BMW X2 sDrive18i
1 tỷ 999 triệu
Mercedes-AMG GLA 45 4MATIC
2 tỷ 399 triệu
Lexus UX 200 Luxury
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về MINI Countryman

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Countryman John Cooper Works ALL4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 045
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 982
Đà Nẵng 2 tỷ 972
Nha Trang 2 tỷ 972
Bình Dương 2 tỷ 972
Đồng Nai 2 tỷ 972
Quảng Ninh 3 tỷ 026
Hà Tĩnh 2 tỷ 999
Hải Phòng 3 tỷ 026
Cần Thơ 3 tỷ 026
Lào Cai 3 tỷ 026
Cao Bằng 3 tỷ 026
Lạng Sơn 3 tỷ 026
Sơn La 3 tỷ 026
Các tỉnh khác 2 tỷ 972
Chi tiết giá lăn bánh MINI Countryman
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô MINI

Sắp bán