Mitsubishi ASX

Mitsubishi ASX 2020

THÔNG SỐ CHÍNH MITSUBISHI ASX

Động cơ 1999 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Vô cấp
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,7
Mã lực 122,8 kW
Dung tích nhiên liệu 60 L
Chi tiết động cơ 122.8 kW, 1999 cc

Thông số và tính năng đầy đủ

Đừng bỏ lỡ các ưu đãi & khuyến mãi trong tháng này

GIỚI THIỆU XE MITSUBISHI ASX

ASX bị một số đối thủ ganh tỵ bởi doanh số bán ra cao ngất ngưởng. Vậy lý do gì khiến ASX làm được điều này? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Mitsubishi ASX giá bao nhiêu?

Giá xe Mitsubishi ASX tháng 07/2020 mới nhất tại Việt Nam hiện tại hãng xe Mitsubishi chưa công bố giá chính thức.

Phiên bảnGiá bán (VND)
Nhập khẩu1999 cc, Vô cấp Tự động, Xăng, 2WD Liên hệ
Mẫu
Mitsubishi ASX ES
Ưu đãi & Khuyến mãi
So sánh

BẢNG ĐIỂM

8.4 / 85 lượt

Tổng điểm

Hiệu suất:
8.3
Nội thất:
8.4
Ngoại thất:
8.5
Nhiên liệu:
8.4
Giá xe:
8.4

XẾP HẠNG & NGHIÊN CỨU

Mitsubishi ASX 2020 thuộc kiểu dáng suv phân khúc xe phổ thông. Hiện tại Mitsubishi ASX có số điểm là 8.42 dựa trên 85 đánh giá của người mua xe, các yếu tố dựa trên nghiên cứu và sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

XEOTO® TỔNG QUAN

Tóm lược ASX

Mitsubishi-một nhà sản xuất ô tô đa quốc gia của Nhật Bản-được biết đến là một trong những hãng xe lớn không chỉ của Nhật Bản mà còn trên thế giới. Không chỉ là một hãng xe lớn, Mitsubishi còn khẳng định tên tuổi của mình thông qua những sản phẩm xe chất lượng, an toàn và ASX là một trong số đó. Theo nhiều tài liệu ghi chép lại cho rằng, đã có 1,32 triệu chiếc ASX được người tiêu dùng chọn lựa từ 90 quốc gia khác nhau trên thế giới. Trong đó, doanh số của dòng xe này thu được chủ yếu đến từ thị trường Bắc Mỹ, Châu  u và Trung Quốc.

ASX làmẫu xe crossover 7 chỗ, được các chuyên gia nhận định không phải là một mẫu xe mới hoàn toàn, mà là dòng xe được cải tiến từ các thế hệ cũ từng ra mắt tại một số thị trường trên thế giới chẳng hạn như: Philippines, Singapore hay Úc...Tuy nhiên ở bản nâng cấp này, ASX đã có nhiều điểm đổi mới theo hướng tích cực, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Tại Việt Nam, những hình ảnh đầu tiên về dòng xe ASX 2020 đã được lộ diện, nhiều người tỏ ra thích thú với diện mạo mới của ASX. Ngoài việc được “khoác lên mình bộ cánh mới” về ngoại thất, ASX có thay đổi về nội thất hay động cơ không? Chúng ta cùng tìm hiểu cụ thể nhé.


Đánh giá ASX

Ngoại thất

Như đã trình bày trong phần Giới thiệu chung ở trên, ngoại thất của ASX chỉ được cách tân so với thế hệ cũ. Tuy nhiên với những cách tân đó cũng đủ để ASX chinh phục người tiêu dùng. Hiện nay dòng xe nếu chọn dòng xe ASX, bạn sẽ có 3 sự lựa chọn về màu sắc bao gồm màu đỏ (Red Diamond), màu cam (Sunshine Orange) và màu nâu (Oak Brown).
Sự đổi mới về ngoại thất được thể hiện cụ thể qua các bộ phận của xe, bao gồm phần đầu xe, phần thân xe và phần đuôi xe.

  • Phần đầu xe ASX:

Hiện nay hãng Mitsubishi đang theo đuổi ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield’’, do đó hãng cũng hướng “những đứa con cưng” của mình đi theo lối ngôn ngữ đó và ASX cũng không ngoại lệ.

Ở phần đầu xe, nếu bạn là người có tính quan sát cao sẽ không khó để nhận ra bản ca lăng phía trước được thiết kế tạo thành hình chữ “X”. Điều đặc biệt là hình dáng thiết kế chữ “X” này nối liền giữa cụm đèn pha tích hợp đèn LED ban ngày, tạo nên sự liền mạch thống nhất cho phần đầu xe.
Nếu như ở bản xe bán tải Triton 2019, cụm đèn sương mù được đặt thấp thay vì đặt tại vị trí thông thường như các mẫu xe ô tô hiện nay, thì nay cách thiết kế đó lại được lặp lại với ASX. Trong khi đó, phần lưới tản nhiệt của ASX không gây được ấn tượng nhiều cho người dùng ngay từ cái nhìn đầu tiên, do sử dụng thanh crom mảnh và không có điểm nhấn.
Phía dưới cùng của cản trước được hãng trang bị thêm cho một tấm ốp màu bạc, tạo sự khỏe khoắn cho đầu xe.

  • Phần thân xe ASX

Phần thân xe không có nhiều sự đổi mới, vẫn là một số đường gân dập nổi và tay nắm cửa được mạ crom thay vì việc sơn cùng màu với thân xe, nhằm tạo điểm nhấn cho người dùng khi nhìn xe từ phần hông xe.

Ngoài ra khoảng sáng gầm xe đạt 190 mm, đây không phải con số lý tưởng cho một chiếc xe di chuyển trên những cung đường đèo, nhiều chướng ngại vật. Song nếu thi thoảng phải di chuyển trên những cung đường như vậy, ASX cũng không làm bạn thất vọng.

  • Phần đuôi xe ASX:

Đánh giá phần đuôi xe có lẽ phải kể đến cụm đèn hậu đầu tiên, bởi cụm đèn này được thiết kế full LED dạng chữ “T” với phần đầu chữ “T” hướng ra 2 bên và phần thân chữ “T” hướng vào nhau.

Nội thất

Nội thất xe ASX không có nhiều đổi mới so với thế hệ cũ, vẫn là lớp nệm với chất liệu cao cấp cho cảm giác mềm được bao xung quanh bảng điều khiển trung tâm và được mở rộng sang 2 bên. Các hộc chứa đồ vẫn được bố trí tại nhiều nơi trên xe, để tài xế và hành khách có thể chứa đồ. Hàng ghế phía sau có thể gập lại khi trên xe ít người, nếu muốn làm tăng độ thoáng cho xe cũng như có thêm diện tích để chứa hành lý. 

Ngoài ra, dòng xe này sở hữu kích thước tổng thể (DxRxC) với các chỉ số tương ứng lần lượt là 4.695 x 1.810 x 1.710  (mm) và chiều dài cơ sở 2.670 mm. Với những thống số này, nhiều chuyên gia nhận định khoang nội thất của xe sẽ được thông thoáng và mở rộng hơn, tạo cảm giác thoải mái cho những người trên xe khi phải di chuyển trên cung đường dài.
Với ưu điểm này, xe ASX là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình đông người, thường xuyên có những chuyến du lịch hay dã ngoại vào cuối tuần.

Không những thế, ghế lái trên xe cũng được thiết kế hiện đại giúp tài xế có thể dễ dàng chọn lựa được tư thế lái thoải mái nhất khi điều khiển xe. Thậm chí vô lăng cũng có thể điều chỉnh được, nhằm tạo ra môi trường an toàn khi lái xe. Điểm đổi mới về nội thất của ASX 2020 so với thế hệ cũ chỉ có thể là kích thước của màn hình giải trí, khi thiết bị này được tăng kích thước lên 8inch.

Ngoài ra, trên xe còn được hãng trang bị cho nhiều tính năng an toàn, giúp giảm thao tác cho tài xế cũng như giúp hành trình của người sử dụng an toàn hơn. Một số hệ thống an toàn được trang bị trên xe có thể kể đến như: Phanh ABS/EBD/BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hệ thống túi khí…
Đặc biệt, dòng xe này sẽ thích hợp cho những người yêu thích thiên nhiên và sự thư thái, bởi trên xe được trang bị cửa sổ trời, giúp hành khách trên xe được thư giãn trong quá trình di chuyển trên xe.

  • Động cơ xe ASX

Động cơ xe ASX 2020 không có sự thay đổi, vẫn là 2 tùy chọn với động 4 xy-lanh (I4) dung tích 2.0L cho công suất tối đa 145 mã lực và mô men xoắn 196 Nm. Đi cùng với động cơ này chính là hệ dẫn động cầu trước.

Đặc biệt vấn đề tiêu hao nhiên liệu cũng là một trong những yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm, với ASX mức tiêu hao nhiên liệu như thế nào? Theo tìm hiểu từ nhiều nguồn tài liệu cho biết, ASX có mức tiêu hao nhiên liệu trên cung đường hỗn hợp là 7,25 lít/100Km, trong đô thị là 9,75 lít/100Km và 5,8 lít/100Km ngoài đô thị. Với những con số này, ASX cũng thuộc top những dòng xe có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình, không quá “ngốn” nhiên liệu, nhưng cũng không thuộc top tiết kiệm nhiên liệu.

Những ưu & nhược điểm của dòng xe Mitsubishi ASX?
  • Ưu điểm của xe ASX

Một mẫu xe 7 chỗ, có khoang hành lý rộng, là 2 trong số nhiều ưu điểm của ASX có thể đáp ứng cho gia đình đông người. Bạn có thể sử dụng chiếc xe để cùng gia đình tham gia vào các buổi dã ngoại hay du lịch cuối tuần, mà không phải lo về việc thiếu không gian để đồ. Hơn nữa, mẫu xe này còn sở hữu kiểu dáng với thiết kế trẻ trung, năng động và đầy cá tính, do đó xe phù hợp với nhiều đối tượng, nhất là nhóm đối tượng trẻ tuổi.

Ngoài ra, trên khoang nội thất cũng được hãng trang bị cho những hộc chứa đồ, làm tăng tính tiện nghi cho những người sử.

  • Nhược điểm của xe ASX

Mặc dù mẫu xe này đã có nhiều cải tiến, song với những khách hàng kỹ tính, có lẽ ASX có thể làm họ thất vọng đôi chút. Bởi so với những tính năng được trang bị trên xe chưa thực sự hoàn hảo và đầy đủ, nếu so với một số đối thủ cùng phân khúc trên thị trường thì ASX sẽ “nhẹ cân” hơn.

Ngoài ra, dòng xe ASX này không phù hợp để di chuyển trên những cung đường bằng phẳng, nếu phải di chuyển trên những con đường gập ghềnh nhiều sỏi đá, có lẽ ASX khó lòng có thể chinh phục được.

Một nhược điểm nữa của dòng xe này có thể kể đến, đó là khả năng tiết kiệm nhiên liệu chưa thực sự khiến người dùng hài lòng. Trong khi tiết kiệm nhiên liệu là một trong những vấn đề được nhiều người dùng quan tâm nhất, đặc biệt với những người có mức thu nhập trung bình, vấn đề này càng được quan tâm hơn bao giờ hết. Hơn nữa, mẫu xe này cũng không thực sự phù hợp với nhóm đối tượng là người giàu có muốn thể hiện bản thân thông qua việc lái chiếc xe này.

Có nên mua xe Mitsubishi ASX 2020 không?

ASX đã từng là mẫu xe được phân phối tại thị trường Việt Nam nhiều năm về trước, song vào thời điểm đó giá bán của những mẫu xe này tại Việt Nam quá cao so với chất lượng thực sự của nó, dẫn đến việc doanh số bán ra khá èo uột. Chính vì vậy, hãng xe hơi Mitsubishi đã chính thức khai tử dòng xe này tại Việt Nam. Trong khi trên thế giới, ASX lại rất được ưa chuộng và mẫu xe này đã đem về doanh số cao thứ 3 cho hãng Mitsubishi.

Tôi nên mua Mitsubishi ASX phiên bản nào?

Trước thực tế đó, rất khó để có thể đưa ra lời khuyên cho người dùng có nên mua loại xe ASX này không, bởi không biết ASX 2020, hãng Mitsubishi có mở bán lại tại Việt Nam hay không. Trong trường hợp xấu khi dòng xe này không được phân phối tại thị trường Việt Nam nữa, nếu khách hàng thực sự yêu thích mà muốn sở hữu nó, thì một giải pháp có thể được đặt ra, đó là khách hàng nhờ một nhà cung cấp xe Mitsubishi tại Việt Nam nhập khẩu ASX về. Tuy nhiên cần phải nói rằng, nếu thực hiện theo cách này, chi phí cho chiếc xe có thể bị độn lên rất nhiều so với giá gốc. Do đó, nếu vẫn giữ nguyên quan điểm muốn sở hữu chiếc ASX bạn có thể cân nhắc đến hương giải quyết như chúng tôi vừa kể ở trên.

Ngoài ra một giải pháp nữa có thể kể đến, đó là việc bạn mua lại ASX cũ. Nhưng với những chiếc ASX cũ, những thông số về kỹ thuật cũng như ưu nhược điểm mà chúng tôi vừa trình bày ở trên có thể sẽ không còn chính xác nữa. Chính vì vậy, để không bị bỡ ngỡ trước sự khác biệt đó, khách hàng nên cân nhắc kỹ và tìm hiểu chính xác các thông tin về chiếc xe bạn định hướng đến.

Đối thủ cạnh tranh Mitsubishi ASX

#3

Honda CR-V

958.000.000 VND

#3

Hyundai Tucson

760.000.000 VND

#6

Mazda CX-5

899.000.000 VND

#27

Mitsubishi ASX

Liên hệ

HÌNH ẢNH & MÀU XE MITSUBISHI ASX

  • Black

  • Ulightning Blue

  • Red Diamond

  • Starlight

  • Sterling Silver

  • Sunshine Orange

  • Titanium

  • White Solid

  • Hình ảnh 8 màu xe

Mitsubishi ASX 2020 - Hình ngoại thất 1

Mitsubishi ASX 2020 - Hình nội thất 1

Mitsubishi ASX 2020 - Hình ngoại thất 2

Mitsubishi ASX 2020 - Hình nội thất 2

38 hình
ngoại thất
Mitsubishi ASX 2020 - Hình ngoại thất 3

13 hình
nội thất
Mitsubishi ASX 2020 - Hình nội thất 3

Xem tất cả 51 hình ảnh xe ASX

Câu hỏi thường gặp

Q. Mitsubishi ASX 2020 có bao nhiêu màu?
A.
Xe Mitsubishi ASX 2020 tại thị trường Việt Nam có 8 màu gồm Black, Ulightning Blue, Red Diamond, Starlight, Sterling Silver, Sunshine Orange, Titanium, White Solid, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình. Xem thêm
Q. Có phải xe Mitsubishi ASX là xe 7 chỗ?
A.
Mitsubishi ASX là mẫu xe 7 chỗ
Q. Dòng xe Mitsubishi ASX 2020 có bao nhiêu phiên bản tại thị trường Việt Nam?
A.
Mitsubishi ASX 2020 có khoảng 1 phiên bản như ASX ES (Xăng). Xem thêm
Q. Đối thủ của Mitsubishi ASX là dòng xe nào?
A.
Có 6 đối thủ đang đối đầu, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi ASX là những dòng xe trong phân khúc Phổ thông thuộc Honda, Hyundai, Mazda, Nissan như Honda CR-V, Hyundai Tucson, Mazda CX-5, Nissan X-Trail, Peugeot 3008, Kia Sportage

Xem thêm câu hỏi về Mitsubishi ASX

Ngoài xe ASX, các mẫu xe tương tự khác

Nhận tư vấn mẫu xe Mitsubishi ASX

Mitsubishi ASX 2020

  • Hỗ trợ thanh toán trả góp
  • Nhận giá ưu đãi trực tuyến
  • Chi phí lăn bánh

Hơn 100.000 người đã mua xe thông qua chương trình giá ưu đãi tốt nhất trên xeoto.com.vn. Giá của chúng tôi đưa ra giúp các bạn tiết kiệm một khoản lớn trên các chương trình khuyến mãi hàng tháng.

Tìm hiểu thêm

Nhận xét của bạn về Mitsubishi ASX

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mitsubishi

Nổi bật
Sắp ra mắt

Xe ô tô mới ra mắt