Mitsubishi ASX ES

Mitsubishi ASX ES 2020
Mitsubishi ASX ES
8.4/10 điểm (85 lượt)

Tổng quan về ASX ES

Động cơ 1999 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Vô cấp
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,7
Mã lực 122,8 kW
Số cửa 4 cửa
Dung tích nhiên liệu 60 L
Chi tiết động cơ 122.8 kW, 222 Nm, 1999 cc

Giới thiệu ASX ES

ASX ES suv 7 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động.

Thông số kỹ thuật chính của ASX ES

Mức tiêu thụ7.7L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1999
Công suất tối đa (kW@rpm)122.8 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)222 Nm @ 4100 rpm
Số chỗ7
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình60 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của ASX ES

Tay lái trợ lựcTrợ lực điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaHai vùng nhiệt độ
Túi khí7 túi khí an toàn
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
VànhĐúc hợp kim, 18"

Thông số kỹ thuật của ASX ES

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1999
Chi tiết động cơ2.0L MIVEC Petrol Engine
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiSố tự động vô cấp (CVT) INVECS III

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu0.01 m
Trọng lượng không tải1610 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L MIVEC Petrol Engine
Bộ truyền tảiSố tự động vô cấp (CVT) INVECS III
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Dung tích xy lanh (cc)1999
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)122.8/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)222/4100
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.7
Trong đô thị10.3
Ngoài đô thị6.2
Phanh
Phanh trướcđĩa thông gió
Phanh sauđĩa
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcKiểu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sauĐa liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiTrợ lực điện
Vành & lốp xe
Loại vànhĐúc hợp kim, 18"
Kích thước lốp225/55R18

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngàyLed
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Nút bấm điều khiển tích hợp
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khí7 túi khí an toàn
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaHai vùng nhiệt độ
Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hìnhHiển thị đa thông tin HUD
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Other Anten Vay Ca
Other Co Cau Cang Dai Tu DongHàng ghế trước
Other Cam Bien Lui
Other Cua Sau Dong Mo Bang Dien
Other Gia Do Hanh Ly Tren Mui Xe
Other Hang Ghe Thu Ba Gap 5050
Other Hang Ghe Thu Hai Gap 6040
Other He Thong Kiem Soat Chan Ga Khi Phanh
Other He Thong Rua Den
Other He Thong Am ThanhBluetooth/USB/AUX/Radio Player với màn hình cảm ứng
Other He Thong Den Chieu Sang Phia Truoc
Other Khoa Cua Tu Xa
Other Khoang Cach Hai Cau Xe Mm2.670
Other Kinh Cua Mau Sam
Other Luoi Tan NhietMạ crôm
Other Moc Gan Ghe An Toan Tre Em
Other Muc Tieu Hao Nhien Lieu L100km
Other Tay Nam Cua NgoaiMạ crôm
Other Tay Nam Cua Trong Ma Crom
Other Tam Ngan Khoang Hanh Ly
Other Dien Thoai Ranh Tay Tren Vo Lang
Other Den Bao Phanh Thu Ba
Other Den Chieu GanLED với 02 Projector
Other Den Chieu Sang Hop De Do Trung Tam
Other Den Chieu XaClear Halogen
Other O Cam Dien Phia Sau Xe

Màu xe Mitsubishi ASX ES

  • Black

  • Ulightning Blue

  • Red Diamond

  • Starlight

  • Sterling Silver

  • Sunshine Orange

  • Titanium

  • White Solid

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh ASX ES

Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Mazda CX-5 2.0 Deluxe
899 triệu
Nissan X-Trail 2.0 2WD
839 triệu
Peugeot 3008 AT
999 triệu
Kia Sportage SX Turbo
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mitsubishi ASX

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mitsubishi

Sắp bán