Mitsubishi Mirage MT

#10 xe bán nhiều thuộc Xe phân khúc b

Tổng doanh số
1 chiếc
Miền Trung
1chiếc
Mitsubishi Mirage MT 2020
Mitsubishi Mirage MT
8.4/10 điểm (40 lượt)
Giá bán: 395.000.000 đ

Tổng quan về Mirage MT

Giá bán 395 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1193 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 4,9
Mã lực 57,4 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2450 mm
Dung tích nhiên liệu 35 L
Chi tiết động cơ 57.4 kW, 100 Nm, 1193 cc

Giá xe lăn bánh Mirage MT tại Việt Nam

Giá niêm yết 395.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 39.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

437.780.700 đ

Giới thiệu Mirage MT

Mirage MT hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 395 triệu.

Giá xe Mitsubishi Mirage MT: Giá niêm yết của Mirage MT là 395 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mitsubishi.

Phiên bản khác: Mirage có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Mirage MT

Mức tiêu thụ4.9L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1193
Công suất tối đa (kW@rpm)57.4 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)100 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình35 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Mirage MT

Tay lái trợ lựcĐiện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaChỉnh tay
Túi khíTúi khí đôi
VànhHợp kim 15", 2 tông màu

Thông số kỹ thuật của Mirage MT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1193
Chi tiết động cơ1.2L MIVEC
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tảiSố sàn 5 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3795 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Trọng lượng không tải830 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1.2L MIVEC
Bộ truyền tảiSố sàn 5 cấp
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Dung tích xy lanh (cc)1193
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)57.4/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)100/4000
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp4.9
Trong đô thị6
Ngoài đô thị4.2
Phanh
Phanh trướcĐĩa 13 inch
Phanh sauTang trống 7 inch
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcKiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiĐiện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim 15", 2 tông màu
Kích thước lốp175/55R15

Ngoại thất

Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Khác
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếNỉ chống thấm
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Nút bấm điều khiển tích hợp
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíTúi khí đôi
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaChỉnh tay
Hệ thống âm thanh
Số loa2
Màn hìnhHiển thị đa thông tin HUD
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Other Canh Luot Gio Duoi Xe
Other Cang Dai Tu Dong
Other Can So Boc Da
Other Day Dai An Toan Cho Tat Ca Cac Ghe
Other Gat Kinh Sau
Other Gap Ghe SauGập nguyên băng
Other He Thong Am ThanhCD-AUX/USB/Bluetooth
Other He Thong Den Chieu Sang Phia Truoc
Other Hop Dung Dung Cu Tien Ich
Other Khoa Cua Tu Xa
Other Khoa Cua Trung Tam
Other Loc Gio Dieu Hoa
Other Moc Gan Ghe Tre Em
Other Muc Tieu Hao Nhien Lieu L100km
Other Nut Dieu Chinh Am Thanh Va Dien Thoai Ranh Tay Tren Vo Lang
Other Tay Nam Cua NgoaiCùng màu thân xe
Other Tay Nam Cua TrongMàu đen
Other Tam Che Khoang Hanh Ly
Other Toc Do Cuc Dai Kmh170
Other Tong Trong Luong Kg1.280
Other Tua Dau Hang Ghe Sau
Other Den Bao Hieu Tiet Kiem Nhien Lieu
Other Den Chieu GanClear Halogen
Other Den Chieu Sang Khoang Hanh Ly
Other Den Chieu XaClear Halogen

Màu xe Mitsubishi Mirage MT

  • Pearl White

  • Infrared

  • Mystic Black

  • Sapphire Blue

  • Starlight Silver

  • Sunrise Orange

  • Titanium Grey

  • Wine Red

  • Hình ảnh 8 màu xe

So sánh các phiên bản của Mitsubishi Mirage

Mirage MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

395.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: Điện
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Chỉnh tay
  • Túi khí: Túi khí đôi
  • Vành: Hợp kim 15", 2 tông màu
Đang xem

Mirage CVT Eco

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

435.000.000 VND

Trả thêm 40 triệu

Mirage CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

475.000.000 VND

Trả thêm 80 triệu

Bài viết về Mitsubishi Mirage

Mitsubishi công bố bảng giá mới khuyến mãi tháng 5 Xpander bất ngờ nhận thêm ưu đãi
Hãng Mitsubishi vừa công bố cho khách hàng nào khi mua xe Mitsubishi Xpander thì sẽ nhận được quà tặng bảo hiểm thân vỏ trị giá 9 triệu đồng.
Khuyến mãi 6 thg 5, 2020

Đối thủ cạnh tranh Mirage MT

Kia Morning MT
299 triệu
Kia Rio 1.4 MT
470 triệu
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu
Toyota Wigo 1.2 G MT
345 triệu
Vinfast Fadil 1.4 Tiêu chuẩn CVT
415 triệu

Nhận xét của bạn về Mitsubishi Mirage

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Mirage MT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 464 triệu
Tp Hồ Chí Minh 447 triệu
Đà Nẵng 437 triệu
Nha Trang 437 triệu
Bình Dương 437 triệu
Đồng Nai 437 triệu
Quảng Ninh 445 triệu
Hà Tĩnh 441 triệu
Hải Phòng 445 triệu
Cần Thơ 445 triệu
Lào Cai 445 triệu
Cao Bằng 445 triệu
Lạng Sơn 445 triệu
Sơn La 445 triệu
Các tỉnh khác 437 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Mitsubishi Mirage
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mitsubishi

Sắp bán