Mitsubishi Pajero 3.0 V6

Mitsubishi Pajero 3.0 V6 2020
Mitsubishi Pajero 3.0 V6
8.4/10 điểm (91 lượt)
Giá bán: 2.120.000.000 đ

Tổng quan về Pajero 3.0 V6

Giá bán 2 tỷ 120
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2972 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,2
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 135 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2780 mm
Dung tích nhiên liệu 88 L
Chi tiết động cơ 135 kW, 267 Nm, 2972 cc

Giá xe lăn bánh Pajero 3.0 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.120.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 212.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.335.673.400 đ

Giới thiệu Pajero 3.0 V6

Pajero 3.0 V6 suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 120 triệu.

Giá xe Mitsubishi Pajero 3.0 V6: Giá niêm yết của Pajero 3.0 V6 là 2 tỷ 120 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mitsubishi.

Thông số kỹ thuật chính của Pajero 3.0 V6

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2972
Công suất tối đa135 kW
Mô-men xoắn267 Nm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình88 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Pajero 3.0 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim - 17 Inch

Thông số kỹ thuật của Pajero 3.0 V6

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2972
Chi tiết động cơ4 xy lanh, SOHC
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải4-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Khoảng sáng gầm xe235 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.7 m
Trọng lượng không tải2085 kg
Trọng lượng toàn tải2720 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xy lanh, SOHC
Bộ truyền tải4-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh6
Dung tích xy lanh (cc)2972
Hệ thống nhiên liệuMPFI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)135
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)267
Tỉ số nén10.0:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị14.29
Ngoài đô thị10.2
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauVentilated Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim - 17 Inch
Kích thước lốp265/65 R17
Khác
Other Cau Hinh VanSOHC
Other Kha Nang Tang Toc13.3
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Other Toc Do Toi Da175 kmph

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
& An ninh
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Khác
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other He Thong Suoi
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other May Do Toc Do
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Pha Co The Dieu Chinh
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Capacity

Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly663 L

Tiện nghi & An ninh

Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan

Màu xe Mitsubishi Pajero 3.0 V6

  • Silver metallic

  • Beige

  • Brown metallic

  • Gray graphite metallic

  • The black

  • Red metallic

  • White

  • White mother of pearl

  • Hình ảnh 10 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Pajero 3.0 V6

Nissan Teana 2.5 SL
1 tỷ 145 triệu
Ford Everest Ambiente 2.0 MT 4x2
999 triệu
Mazda CX-8 2.5 Skyactiv-T Deluxe AT
1 tỷ 149 triệu
Volvo XC40 R-Design
1 tỷ 750 triệu
Toyota Fortuner 2.4 G 4X2 MT
1 tỷ 033 triệu

Nhận xét của bạn về Mitsubishi Pajero

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Pajero 3.0 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 397
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 345
Đà Nẵng 2 tỷ 335
Nha Trang 2 tỷ 335
Bình Dương 2 tỷ 335
Đồng Nai 2 tỷ 335
Quảng Ninh 2 tỷ 378
Hà Tĩnh 2 tỷ 356
Hải Phòng 2 tỷ 378
Cần Thơ 2 tỷ 378
Lào Cai 2 tỷ 378
Cao Bằng 2 tỷ 378
Lạng Sơn 2 tỷ 378
Sơn La 2 tỷ 378
Các tỉnh khác 2 tỷ 335
Chi tiết giá lăn bánh Mitsubishi Pajero
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mitsubishi

Sắp bán