Nissan Juke Nismo

Nissan Juke Nismo 2020
Nissan Juke Nismo
8.4/10 điểm (105 lượt)
Giá bán: 1.040.000.000 đ

Tổng quan về Juke Nismo

Giá bán 1 tỷ 040
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1618 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 140 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2529.8 mm
Dung tích nhiên liệu 44.7 L
Chi tiết động cơ 140 kW, 240 Nm, 1618 cc

Giá xe lăn bánh Juke Nismo tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.040.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 104.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.147.280.700 đ

Giới thiệu Juke Nismo

Juke Nismo crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 1 tỷ 040 triệu.

Giá xe Nissan Juke Nismo: Giá niêm yết của Juke Nismo là 1 tỷ 040 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Nissan.

Thông số kỹ thuật chính của Juke Nismo

Mức tiêu thụ8.4L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1618
Công suất tối đa (kW@rpm)140 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)240 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình44,7 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính của Juke Nismo

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Juke Nismo

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1618
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4160.5 mm
Chiều rộng1770.4 mm
Chiều cao1569.7 mm
Chiều dài cơ sở2529.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506.2 mm
Khoảng sáng gầm xe1651 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1442.4 kg
Trọng lượng toàn tải1890.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1618
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)140/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)240/1600
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.4
Trong đô thị9.05
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP225/45R18 Summer
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếsuede/cloth
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngsuede and leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, tilt-adjustable
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa7
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Nissan Juke Nismo

  • Bordeaux Black

  • Brilliant Silver

  • Cayenne Red

  • Cosmic Blue

  • Gun Metallic

  • Pearl White

  • Red Alert

  • Solar Yellow

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Juke Nismo

MINI Countryman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 699 triệu
Kia Soul S 2.0 CVT
740 triệu
Suzuki Vitara 1.6 AT
779 triệu

Nhận xét của bạn về Nissan Juke

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Juke Nismo

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 187
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 157
Đà Nẵng 1 tỷ 147
Nha Trang 1 tỷ 147
Bình Dương 1 tỷ 147
Đồng Nai 1 tỷ 147
Quảng Ninh 1 tỷ 168
Hà Tĩnh 1 tỷ 157
Hải Phòng 1 tỷ 168
Cần Thơ 1 tỷ 168
Lào Cai 1 tỷ 168
Cao Bằng 1 tỷ 168
Lạng Sơn 1 tỷ 168
Sơn La 1 tỷ 168
Các tỉnh khác 1 tỷ 147
Chi tiết giá lăn bánh Nissan Juke
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Nissan

Sắp bán