Nissan Murano SV 3.6 CVT

Nissan Murano SV 3.6 CVT 2020
Nissan Murano SV 3.6 CVT
8.4/10 điểm (89 lượt)

Tổng quan về Murano SV 3.6 CVT

Động cơ 3498 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 194 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2824.5 mm
Dung tích nhiên liệu 71.9 L
Chi tiết động cơ 194 kW, 325 Nm, 3498 cc

Giới thiệu Murano SV 3.6 CVT

Murano SV 3.6 CVT suv 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Murano SV 3.6 CVT

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3498
Công suất tối đa (kW@rpm)194 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)325 Nm @ 4400 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình71,9 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Murano SV 3.6 CVT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Murano SV 3.6 CVT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3498
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4897.1 mm
Chiều rộng1915.2 mm
Chiều cao1722.1 mm
Chiều dài cơ sở2824.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640.8 mm
Khoảng sáng gầm xe1753 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2317.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3498
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)194/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)325/4400
Tỉ số nén10.3
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/65R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Nissan Murano SV 3.6 CVT

Đối thủ cạnh tranh Murano SV 3.6 CVT

Volkswagen Tiguan Allspace
1 tỷ 699 triệu
Volvo XC90 2.0 Momentum AT 4WD
3 tỷ 399 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
BMW X3 2.0 20I AT 4WD
2 tỷ 529 triệu

Nhận xét của bạn về Nissan Murano

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Nissan

Sắp bán