Nissan Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Nissan Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI 2020
Nissan Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI
8.3/10 điểm (18 lượt)
Giá bán: 630.000.000 đ

Tổng quan về Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Giá bán 630 triệu
Kiểu dáng Xe bán tải
Động cơ 2488 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Dầu
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 121,5 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 3150 mm
Dung tích nhiên liệu 80 L
Chi tiết động cơ 121.5 kW, 403 Nm, 2488 cc

Giá xe lăn bánh Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI tại Việt Nam

Giá niêm yết 630.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 12.600.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 1.026.300 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

646.426.300 đ

Giới thiệu Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI xe bán tải 4 chỗ bản dầu với hộp số tự động có giá 630 triệu.

Giá xe Nissan Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI: Giá niêm yết của Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI là 630 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Nissan.

Phiên bản khác: Navara có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số 2 Số sàn và 1 Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)2488
Công suất tối đa (kW@rpm)121.5 kW @ 3600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)403 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình80 Lít
Kiểu dángXe bán tải

Tính năng chính của Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángXe bán tải
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2488
Chi tiết động cơ2.5 L, DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, ống phân phối chung với Turbo VGS

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5255 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1755 mm
Chiều dài cơ sở3150 mm
Khoảng sáng gầm xe219 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6.3 m
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2.5 L, DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, ống phân phối chung với Turbo VGS
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)2488
Hệ thống nhiên liệuCRDi
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)121.5/3600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)403/2000
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp255/60 R18

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Ben Co The Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Bo Dieu Khien Dien Tu
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Noi That
Other Den Soi Cop Xe
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Che Do Lai Tiet Kiem
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Canh Bao Mo Cua Tu Dong
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Nissan Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

So sánh các phiên bản của Nissan Navara

Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

630.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Navara 2.5 MT 2WD E

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

589.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 959 triệu

Navara 2.5 MT 4WD SL A-IVI

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

685.000.000 VND

Trả thêm 55 triệu

Navara 2.5 AT 4WD VL A-IVI

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

783.000.000 VND

Trả thêm 153 triệu

Đối thủ cạnh tranh Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Ford Ranger XL 2.2L 4x4 MT
616 triệu
Toyota Hilux 2.4 4X2 MT
622 triệu
Mitsubishi Triton 4×2 AT MIVEC
730 triệu
Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 MT LT
624 triệu
Isuzu D-Max LS 1.9 MT 4X2
650 triệu
Mazda BT-50 Standard 4x4
655 triệu
Volkswagen Amarok 2.0 AT 4x2
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Nissan Navara

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 665 triệu
Tp Hồ Chí Minh 656 triệu
Đà Nẵng 646 triệu
Nha Trang 646 triệu
Bình Dương 646 triệu
Đồng Nai 646 triệu
Quảng Ninh 646 triệu
Hà Tĩnh 646 triệu
Hải Phòng 646 triệu
Cần Thơ 646 triệu
Lào Cai 646 triệu
Cao Bằng 646 triệu
Lạng Sơn 646 triệu
Sơn La 646 triệu
Các tỉnh khác 646 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Nissan Navara
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Nissan

Sắp bán