Nissan Navara 2.5 MT 2WD E

Nissan Navara 2.5 MT 2WD E 2020
Nissan Navara 2.5 MT 2WD E
8.4/10 điểm (23 lượt)
Giá bán: 589.000.000 đ

Tổng quan về Navara 2.5 MT 2WD E

Giá bán 589 triệu
Kiểu dáng Xe bán tải
Động cơ 2488 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 10,5
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 120,1 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3150 mm
Dung tích nhiên liệu 80 L
Chi tiết động cơ 120.1 kW, 403 Nm, 2488 cc

Giá xe lăn bánh Navara 2.5 MT 2WD E tại Việt Nam

Giá niêm yết 589.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 11.780.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 1.026.300 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

604.606.300 đ

Giới thiệu Navara 2.5 MT 2WD E

Navara 2.5 MT 2WD E xe bán tải 5 chỗ bản dầu với hộp số sàn có giá 589 triệu.

Giá xe Nissan Navara 2.5 MT 2WD E: Giá niêm yết của Navara 2.5 MT 2WD E là 589 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Nissan.

Phiên bản khác: Navara có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số 1 Số sàn và 2 Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Navara 2.5 MT 2WD E

Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)2488
Công suất tối đa (kW@rpm)120.1 kW @ 3600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)403 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình80 Lít
Kiểu dángXe bán tải

Tính năng chính của Navara 2.5 MT 2WD E

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim - 16 Inch

Thông số kỹ thuật của Navara 2.5 MT 2WD E

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángXe bán tải
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2488
Chi tiết động cơDOHC, 2.5L
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốMT
Bộ truyền tải6-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5255 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1780 mm
Chiều dài cơ sở3150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.9 m
Trọng lượng không tải1798 kg
Trọng lượng toàn tải2910 kg
Động cơ
Chi tiết động cơDOHC, 2.5L
Bộ truyền tải6-Speed
Hộp sốMT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)2488
Hệ thống nhiên liệuCRDi
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)120.1/3600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)403/2000
Tỉ số nén15.0:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị10.5
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauLeaf Spring
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim - 16 Inch
Kích thước lốp205 R16
Khác
Other Cau Hinh VanDOHC
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
& An ninh
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Khác
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Active Brake Limited Slip
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other He Thong Suoi
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other May Do Toc Do
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 2
Other Ang Ten
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Pha Co The Dieu Chinh
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Capacity

Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly1000 L

Tiện nghi & An ninh

Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan

Màu xe Nissan Navara 2.5 MT 2WD E

So sánh các phiên bản của Nissan Navara

Navara 2.5 MT 2WD E

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

589.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim - 16 Inch
Đang xem

Navara 2.5 AT 2WD EL A-IVI

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

630.000.000 VND

Trả thêm 41 triệu

Navara 2.5 MT 4WD SL A-IVI

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

685.000.000 VND

Trả thêm 96 triệu

Navara 2.5 AT 4WD VL A-IVI

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

783.000.000 VND

Trả thêm 194 triệu

Đối thủ cạnh tranh Navara 2.5 MT 2WD E

Ford Ranger XL 2.2L 4x4 MT
616 triệu
Toyota Hilux 2.4 4X2 MT
622 triệu
Mitsubishi Triton 4×2 AT MIVEC
730 triệu
Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 MT LT
624 triệu
Isuzu D-Max LS 1.9 MT 4X2
650 triệu
Mazda BT-50 Standard 4x4
655 triệu
Volkswagen Amarok 2.0 AT 4x2
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Nissan Navara

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Navara 2.5 MT 2WD E

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 623 triệu
Tp Hồ Chí Minh 614 triệu
Đà Nẵng 604 triệu
Nha Trang 604 triệu
Bình Dương 604 triệu
Đồng Nai 604 triệu
Quảng Ninh 604 triệu
Hà Tĩnh 604 triệu
Hải Phòng 604 triệu
Cần Thơ 604 triệu
Lào Cai 604 triệu
Cao Bằng 604 triệu
Lạng Sơn 604 triệu
Sơn La 604 triệu
Các tỉnh khác 604 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Nissan Navara
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Nissan

Sắp bán