Nissan Terra 2.5L S 2WD 6MT

Nissan Terra 2.5L S 2WD 6MT 2020
Nissan Terra 2.5L S 2WD 6MT
8.4/10 điểm (39 lượt)
Giá bán: 899.000.000 đ

Tổng quan về Terra 2.5L S 2WD 6MT

Giá bán 899 triệu
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2488 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,15
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 140 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2850 mm
Dung tích nhiên liệu 78 L
Chi tiết động cơ 140 kW, 450 Nm, 2488 cc

Giá xe lăn bánh Terra 2.5L S 2WD 6MT tại Việt Nam

Giá niêm yết 899.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 89.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

992.573.400 đ

Giới thiệu Terra 2.5L S 2WD 6MT

Terra 2.5L S 2WD 6MT suv 7 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 899 triệu.

Giá xe Nissan Terra 2.5L S 2WD 6MT: Giá niêm yết của Terra 2.5L S 2WD 6MT là 899 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Nissan.

Phiên bản khác: Terra có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Terra 2.5L S 2WD 6MT

Mức tiêu thụ7.15L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2488
Công suất tối đa (kW@rpm)140 kW @ 3600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)450 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ7
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình78 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Terra 2.5L S 2WD 6MT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khí2 Túi khí
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim nhôm

Thông số kỹ thuật của Terra 2.5L S 2WD 6MT

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2488
Chi tiết động cơ2.5L 4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốMT
Bộ truyền tảiSố sàn 6 cấp / 6-Speed MT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4895 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.7 m
Trọng lượng không tải2012 kg
Động cơ
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2.5L 4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
Bộ truyền tảiSố sàn 6 cấp / 6-Speed MT
Hộp sốMT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)2488
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)140/3600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)450/2000
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.15
Trong đô thị8.95
Ngoài đô thị6.10
Phanh
Phanh trướcPhanh đĩa
Phanh sauPhanh tang trống
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau5 liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim nhôm
Kích thước lốp255 / 65 R17

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Ben Co The Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khí2 Túi khí
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Bo Dieu Khien Dien Tu
Other Central Console Armrest
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Noi That
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Canh Bao Mo Cua Tu Dong
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Nissan Terra 2.5L S 2WD 6MT

So sánh các phiên bản của Nissan Terra

Terra 2.5L S 2WD 6MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

899.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: 2 Túi khí
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim nhôm
Đang xem

Terra 2.5L E 2WD 7AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

948.000.000 VND

Trả thêm 49 triệu

Terra 2.5L V 4WD 7AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.198.000.000 VND

Trả thêm 299 triệu

Bài viết về Nissan Terra

Top 6 mẫu SUV 7 chỗ giá dưới 1 tỷ đồng mới nhất
Những mẫu xe SUV cỡ trung 7 chỗ tại Việt Nam đều có giá niêm yết trên 1 tỷ đồng. Tuy nhiên, người dùng vẫn có không ít lựa chọn với ngân sách thấp hơn.
Thị trường 28 thg 5, 2020
Doanh số dòng xe SUV 7 chỗ sụt giảm, các hãng đua nhau giảm giá
Doanh số sụt giảm trên những dòng xe SUV, và mắc lỗi hàng loạt các hãng đua nhau giảm giá cầm chừng là điểm lợi cho khách hàng của phân khúc SUV 7 chỗ trong...
Thị trường 16 thg 5, 2020

Đối thủ cạnh tranh Terra 2.5L S 2WD 6MT

Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Toyota Fortuner 2.4 G 4X2 MT
1 tỷ 033 triệu
Hyundai SantaFe 2.4 Xăng
995 triệu
Mazda CX-8 2.5 Skyactiv-T Deluxe AT
1 tỷ 149 triệu
Ford Everest Ambiente 2.0 MT 4x2
999 triệu
Peugeot 5008 AT
1 tỷ 199 triệu
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT
825 triệu
Kia Sorento 2.4 GAT Deluxe
799 triệu

Nhận xét của bạn về Nissan Terra

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Terra 2.5L S 2WD 6MT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 029
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 002
Đà Nẵng 992 triệu
Nha Trang 992 triệu
Bình Dương 992 triệu
Đồng Nai 992 triệu
Quảng Ninh 1 tỷ 010
Hà Tĩnh 1 tỷ 001
Hải Phòng 1 tỷ 010
Cần Thơ 1 tỷ 010
Lào Cai 1 tỷ 010
Cao Bằng 1 tỷ 010
Lạng Sơn 1 tỷ 010
Sơn La 1 tỷ 010
Các tỉnh khác 992 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Nissan Terra
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Nissan

Sắp bán