Peugeot 408 Premium 2.0 AT

Peugeot 408 Premium 2.0 AT 2020
Peugeot 408 Premium 2.0 AT
8.5/10 điểm (99 lượt)

Tổng quan về Peugeot 408 Premium 2.0 AT

Động cơ 1999 cc
Kiểu dáng Sedan
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 111,9 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 53 L
Chi tiết động cơ 111.9 kW, 192 Nm, 1999 cc

Giới thiệu Peugeot 408 Premium 2.0 AT

Peugeot 408 Premium 2.0 AT sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Peugeot 408 Premium 2.0 AT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1999
Công suất tối đa111.9 kW
Mô-men xoắn192 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình53 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Peugeot 408 Premium 2.0 AT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Peugeot 408 Premium 2.0 AT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1999
Chi tiết động cơ2.0L Petrol Engine, In line 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly407 L
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2.0L Petrol Engine, In line 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải6-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1999
Hệ thống nhiên liệuMPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)111.9
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)192
Tỉ số nén10.3
Phanh
Phanh trướcVentilated Disc
Phanh sauDisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTubular Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/45 R17

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Apple Carplay Android Auto Support
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Peugeot 408 Premium 2.0 AT

  • Gray metallic

  • Black metallic

  • Beige metallic

  • Beige metallic

  • Blue Bourrasque

  • Silver

  • Blanc Nacre

  • Gris Shark

  • Hình ảnh 15 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Peugeot 408 Premium 2.0 AT

Ford Focus Trend
626 triệu
Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Hyundai Elantra 1.6 MT
560 triệu
Mazda 3 1.5L Deluxe
719 triệu
Toyota Corolla Altis 1.8 E MT
697 triệu
Kia Cerato 1.6 MT
559 triệu

Nhận xét của bạn về Peugeot 408

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Peugeot

Sắp bán