Peugeot 5008 AT

Peugeot 5008 AT 2020
Peugeot 5008 AT
8.5/10 điểm (52 lượt)
Giá bán: 1.199.000.000 đ

Tổng quan về Peugeot 5008 AT

Giá bán 1 tỷ 199
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1598 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 123 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2840 mm
Dung tích nhiên liệu 56 L
Chi tiết động cơ 123 kW, 240 Nm, 1598 cc

Giá xe lăn bánh Peugeot 5008 AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.199.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 119.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.322.573.400 đ

Giới thiệu Peugeot 5008 AT

Peugeot 5008 AT suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 199 triệu.

Giá xe Peugeot 5008 AT: Giá niêm yết của Peugeot 5008 AT là 1 tỷ 199 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Peugeot.

Phiên bản khác: Peugeot 5008 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Peugeot 5008 AT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1598
Công suất tối đa (kW@rpm)123 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)240 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình56 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Peugeot 5008 AT

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Peugeot 5008 AT

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1598
Chi tiết động cơ1.6 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, Twin Scroll Turbo High Pressure (THP), 4 xy lanh
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 6 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly952 L
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.35 m
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.6 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, Twin Scroll Turbo High Pressure (THP), 4 xy lanh
Bộ truyền tảiTự động 6 cấp
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1598
Hệ thống nhiên liệuMPFI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)123/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)240/4000
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTwist Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/55 R18
Khác
Other Kha Nang Tang Toc8.9 s
Other Toc Do Toi Da205 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Daytime Running Lights Led
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tay Vin Giua
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Apple Carplay
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mirrorlink And Android Auto
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Hill Descent Assist
Other Lane Departure Warning
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Peugeot 5008 AT

So sánh các phiên bản của Peugeot 5008

Peugeot 5008 AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.199.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: no, Điện
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Tự động
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Peugeot 5008 AL

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.349.000.000 VND

Trả thêm 150 triệu

Đối thủ cạnh tranh Peugeot 5008 AT

Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT
825 triệu
Nissan X-Trail 2.0 2WD
839 triệu
Hyundai SantaFe 2.4 Xăng
995 triệu
Volkswagen Tiguan Allspace
1 tỷ 699 triệu
Toyota Fortuner 2.4 G 4X2 MT
1 tỷ 033 triệu
Mazda CX-5 2.0 Deluxe
899 triệu
Kia Sorento 2.4 GAT Deluxe
799 triệu

Nhận xét của bạn về Peugeot 5008

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Peugeot 5008 AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 365
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 332
Đà Nẵng 1 tỷ 322
Nha Trang 1 tỷ 322
Bình Dương 1 tỷ 322
Đồng Nai 1 tỷ 322
Quảng Ninh 1 tỷ 346
Hà Tĩnh 1 tỷ 334
Hải Phòng 1 tỷ 346
Cần Thơ 1 tỷ 346
Lào Cai 1 tỷ 346
Cao Bằng 1 tỷ 346
Lạng Sơn 1 tỷ 346
Sơn La 1 tỷ 346
Các tỉnh khác 1 tỷ 322
Chi tiết giá lăn bánh Peugeot 5008
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Peugeot

Sắp bán