Porsche 718 Cayman S

Porsche 718 Cayman S 2020
Porsche 718 Cayman S
8.3/10 điểm (30 lượt)
Giá bán: 4.620.000.000 đ

Tổng quan về Porsche 718 Cayman S

Giá bán 4 tỷ 620
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 2497 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 2 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 261 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2474 mm
Dung tích nhiên liệu 64 L
Chi tiết động cơ 261 kW, 419 Nm, 2497 cc

Giá xe lăn bánh Porsche 718 Cayman S tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.620.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 462.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

5.085.280.700 đ

Giới thiệu Porsche 718 Cayman S

Porsche 718 Cayman S coupe 2 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 4 tỷ 620 triệu.

Giá xe Porsche 718 Cayman S: Giá niêm yết của Porsche 718 Cayman S là 4 tỷ 620 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Porsche.

Phiên bản khác: Porsche 718 có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Porsche 718 Cayman S

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2497
Công suất tối đa (kW@rpm)261 kW @ 6500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)419 Nm @ 1900 rpm
Số chỗ2
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình64 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của Porsche 718 Cayman S

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Porsche 718 Cayman S

Tổng quan

Số chỗ2 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2497
Chi tiết động cơ2.5 L 350 HP Horizontal
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tảiHộp số tự động 7 cấp ly hợp kép

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4379 mm
Chiều rộng1993.9 mm
Chiều cao1295.4 mm
Chiều dài cơ sở2474 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1400.2 kg
Trọng lượng toàn tải1664.7 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.5 L 350 HP Horizontal
Bộ truyền tảiHộp số tự động 7 cấp ly hợp kép
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhflat
Dung tích xy lanh (cc)2497
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)261/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)419/1900
Tỉ số nén9.5
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp265/40R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Porsche 718 Cayman S

So sánh các phiên bản của Porsche 718

Porsche 718 Cayman S

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

4.620.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Porsche 718 Cayman 2.0

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

3.610.000.000 VND

Trả thêm -2 tỷ 990 triệu

Porsche 718 Cayman GTS

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

5.260.000.000 VND

Trả thêm 640 triệu

Đối thủ cạnh tranh Porsche 718 Cayman S

Mercedes-AMG SLC43 3.0 V6
3 tỷ 619 triệu
Jaguar F-Type S 3.0V6
7 tỷ 030 triệu
Ford Mustang GT
Đang cập nhật giá
BMW M3 3.0 I6
3 tỷ 790 triệu
Porsche 718 Boxster 2.0
3 tỷ 730 triệu

Nhận xét của bạn về Porsche 718

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Porsche 718 Cayman S

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 5 tỷ 196
Tp Hồ Chí Minh 5 tỷ 095
Đà Nẵng 5 tỷ 085
Nha Trang 5 tỷ 085
Bình Dương 5 tỷ 085
Đồng Nai 5 tỷ 085
Quảng Ninh 5 tỷ 177
Hà Tĩnh 5 tỷ 131
Hải Phòng 5 tỷ 177
Cần Thơ 5 tỷ 177
Lào Cai 5 tỷ 177
Cao Bằng 5 tỷ 177
Lạng Sơn 5 tỷ 177
Sơn La 5 tỷ 177
Các tỉnh khác 5 tỷ 085
Chi tiết giá lăn bánh Porsche 718
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Porsche

Sắp bán