Porsche 911 Cabriolet Carrera 4

Porsche 911 Cabriolet Carrera 4 2020
Porsche 911 Cabriolet Carrera 4
8.4/10 điểm (92 lượt)
Giá bán: 8.240.000.000 đ

Tổng quan về 911 Cabriolet Carrera 4

Giá bán 8 tỷ 240
Kiểu dáng Convertible
Động cơ 2981 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 2 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 9,8
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 283 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2451.1 mm
Dung tích nhiên liệu 66.6 L
Chi tiết động cơ 283 kW, 449 Nm, 2981 cc

Giá xe lăn bánh 911 Cabriolet Carrera 4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 8.240.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 824.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

9.067.280.700 đ

Giới thiệu 911 Cabriolet Carrera 4

911 Cabriolet Carrera 4 convertible 2 chỗ bản dầu với hộp số tự động có giá 8 tỷ 240 triệu.

Giá xe Porsche 911 Cabriolet Carrera 4: Giá niêm yết của 911 Cabriolet Carrera 4 là 8 tỷ 240 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Porsche.

Thông số kỹ thuật chính của 911 Cabriolet Carrera 4

Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)2981
Công suất tối đa (kW@rpm)283 kW @ 6500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)449 Nm @ 1950 rpm
Số chỗ2
Hộp sốTự động
Dung tích bình66,6 Lít
Kiểu dángConvertible

Tính năng chính của 911 Cabriolet Carrera 4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của 911 Cabriolet Carrera 4

Tổng quan

Số chỗ2 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángConvertible
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2981
Chi tiết động cơ3.0 L 379 HP Horizonta
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiHộp số tự động 8 cấp ly hợp kép

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4518.7 mm
Chiều rộng2024.4 mm
Chiều cao1297.9 mm
Chiều dài cơ sở2451.1 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1639.3 kg
Trọng lượng toàn tải2039.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.0 L 379 HP Horizonta
Bộ truyền tảiHộp số tự động 8 cấp ly hợp kép
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhflat
Dung tích xy lanh (cc)2981
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)283/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)449/1950
Tỉ số nén10.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp295/35R20

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Porsche 911 Cabriolet Carrera 4

Đối thủ cạnh tranh 911 Cabriolet Carrera 4

Audi R8 V10 quattro
Đang cập nhật giá
BMW M4 3.0 I6
3 tỷ 165 triệu
Chevrolet Camaro 2LT 2.0
Đang cập nhật giá
Jaguar F-Type S 3.0V6
7 tỷ 030 triệu
Ferrari 488 4.0 V8
Đang cập nhật giá
Porsche 911 Carrera 3.0
6 tỷ 920 triệu
Aston Martin DB11 4.0 V8
15 tỷ 700 triệu
Audi TT 2.0 TFSI quattro
2 tỷ 060 triệu
BMW Z4 Sdrive30i
Đang cập nhật giá
Lamborghini Aventador S V12
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Porsche 911 Cabriolet

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh 911 Cabriolet Carrera 4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 9 tỷ 251
Tp Hồ Chí Minh 9 tỷ 077
Đà Nẵng 9 tỷ 067
Nha Trang 9 tỷ 067
Bình Dương 9 tỷ 067
Đồng Nai 9 tỷ 067
Quảng Ninh 9 tỷ 232
Hà Tĩnh 9 tỷ 149
Hải Phòng 9 tỷ 232
Cần Thơ 9 tỷ 232
Lào Cai 9 tỷ 232
Cao Bằng 9 tỷ 232
Lạng Sơn 9 tỷ 232
Sơn La 9 tỷ 232
Các tỉnh khác 9 tỷ 067
Chi tiết giá lăn bánh Porsche 911 Cabriolet
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Porsche

Sắp bán