Porsche Macan S

Porsche Macan S 2020
Porsche Macan S
8.4/10 điểm (26 lượt)
Giá bán: 3.600.000.000 đ

Tổng quan về Macan S

Giá bán 3 tỷ 600
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2995 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,76
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 260 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2806.7 mm
Dung tích nhiên liệu 75 L
Chi tiết động cơ 260 kW, 480 Nm, 2995 cc

Giá xe lăn bánh Macan S tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.600.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 360.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.963.280.700 đ

Đánh giá Macan S

Macan S suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 3 tỷ 600 triệu: Porsche Macan S sở hữu động cơ tăng áp V6 công suất 349 mã lực có giá khởi điểm từ $ 59,400 và cung cấp một danh sách các tính năng tiêu chuẩn và tùy chọn tương đương như phiên bản tiêu chuẩn.

Thông số kỹ thuật chính của Macan S

Mức tiêu thụ11.76L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2995
Công suất tối đa (kW@rpm)260 kW @ 5400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)480 Nm @ 1360 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình75 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Macan S

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Macan S

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2995
Chi tiết động cơ3.0L Turbo V6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4696.5 mm
Chiều rộng2098 mm
Chiều cao1623.1 mm
Chiều dài cơ sở2806.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1656.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1947.3 kg
Trọng lượng toàn tải2580 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.0L Turbo V6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2995
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)260/5400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)480/1360
Tỉ số nén11.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.76
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị10.23
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP235/55R19 Front & P255/50R19 Rear
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/alcantara
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Porsche Macan S

So sánh các phiên bản của Porsche Macan

Macan S

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.600.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Macan 2.0

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.100.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 500 triệu

Macan GTS

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

4.120.000.000 VND

Trả thêm 520 triệu

Macan Turbo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

5.540.000.000 VND

Trả thêm 1 tỷ 940 triệu

Đối thủ cạnh tranh Macan S

Lexus RX300 2.0 EFI
3 tỷ 180 triệu
Infiniti QX50 2.0 CVT
Đang cập nhật giá
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu
Jaguar F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged Pure
3 tỷ 099 triệu
Volvo XC40 R-Design
1 tỷ 750 triệu
Cadillac XT5 Premium Luxury
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Porsche Macan

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
T
"Porsche Macan 2020"
(4.5/5 điểm)
Tôi rất thích porsche nhưng ở tỉnh lẻ ko có đại lý nên đến khi bảo dưỡng rất ngại...
27/05/2020

Giá lăn bánh Macan S

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 054
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 973
Đà Nẵng 3 tỷ 963
Nha Trang 3 tỷ 963
Bình Dương 3 tỷ 963
Đồng Nai 3 tỷ 963
Quảng Ninh 4 tỷ 035
Hà Tĩnh 3 tỷ 999
Hải Phòng 4 tỷ 035
Cần Thơ 4 tỷ 035
Lào Cai 4 tỷ 035
Cao Bằng 4 tỷ 035
Lạng Sơn 4 tỷ 035
Sơn La 4 tỷ 035
Các tỉnh khác 3 tỷ 963
Chi tiết giá lăn bánh Porsche Macan
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Porsche

Sắp bán