Porsche Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Porsche Panamera Wagon 4 Sport Turismo 2020
Porsche Panamera Wagon 4 Sport Turismo
8.3/10 điểm (14 lượt)
Giá bán: 5.660.000.000 đ

Tổng quan về Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Giá bán 5 tỷ 660
Kiểu dáng Wagon
Động cơ 2995 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 246 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2948.9 mm
Dung tích nhiên liệu 89.7 L
Chi tiết động cơ 246 kW, 447 Nm, 2995 cc

Giá xe lăn bánh Panamera Wagon 4 Sport Turismo tại Việt Nam

Giá niêm yết 5.660.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 566.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

6.229.280.700 đ

Giới thiệu Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Panamera Wagon 4 Sport Turismo wagon 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 5 tỷ 660 triệu.

Giá xe Porsche Panamera Wagon 4 Sport Turismo: Giá niêm yết của Panamera Wagon 4 Sport Turismo là 5 tỷ 660 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Porsche.

Phiên bản khác: Panamera Wagon có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2995
Công suất tối đa (kW@rpm)246 kW @ 5400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)447 Nm @ 1340 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình89,7 Lít
Kiểu dángWagon

Tính năng chính của Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángWagon
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2995
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5049.5 mm
Chiều rộng2164.1 mm
Chiều cao1427.5 mm
Chiều dài cơ sở2948.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1671.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1972.2 kg
Trọng lượng toàn tải577.4 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2995
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)246/5400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)447/1340
Tỉ số nén11.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị9.05
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp295/40R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Porsche Panamera Wagon 4 Sport Turismo

  • Amethyst Metallic

  • Black

  • Burgundy Red Metallic

  • Carmine Red

  • Carrara White Metallic

  • Chalk

  • Custom Color

  • Dolomite Silver Metallic

  • Hình ảnh 17 màu xe

So sánh các phiên bản của Porsche Panamera Wagon

Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

5.660.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Panamera Wagon 3.0 V6 Sport Turismo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

6.770.000.000 VND

Trả thêm 1 tỷ 110 triệu

Panamera Wagon 4S Sport Turismo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

7.750.000.000 VND

Trả thêm 2 tỷ 090 triệu

Panamera Wagon GTS Sport Turismo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

10.290.000.000 VND

Trả thêm 4 tỷ 630 triệu

Đối thủ cạnh tranh Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Audi A8 55 TFSI quattro
5 tỷ 600 triệu
BMW 750Li xDrive M-Sport
8 tỷ 800 triệu
Mercedes-Benz S500 4.0 V8 Biturbo
Đang cập nhật giá
Volvo V90 Cross Country
3 tỷ 090 triệu
Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu

Nhận xét của bạn về Porsche Panamera Wagon

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Panamera Wagon 4 Sport Turismo

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 6 tỷ 361
Tp Hồ Chí Minh 6 tỷ 239
Đà Nẵng 6 tỷ 229
Nha Trang 6 tỷ 229
Bình Dương 6 tỷ 229
Đồng Nai 6 tỷ 229
Quảng Ninh 6 tỷ 342
Hà Tĩnh 6 tỷ 285
Hải Phòng 6 tỷ 342
Cần Thơ 6 tỷ 342
Lào Cai 6 tỷ 342
Cao Bằng 6 tỷ 342
Lạng Sơn 6 tỷ 342
Sơn La 6 tỷ 342
Các tỉnh khác 6 tỷ 229
Chi tiết giá lăn bánh Porsche Panamera Wagon
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Porsche

Sắp bán