Porsche Panamera Sport Turismo

Porsche Panamera Sport Turismo 2020
Porsche Panamera Sport Turismo
8.4/10 điểm (16 lượt)
Giá bán: 6.775.000.000 đ

Tổng quan về Panamera Sport Turismo

Giá bán 6 tỷ 775
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2995 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,76
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 410 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2948.9 mm
Dung tích nhiên liệu 89.7 L
Chi tiết động cơ 410 kW, 769 Nm, 2995 cc

Giá xe lăn bánh Panamera Sport Turismo tại Việt Nam

Giá niêm yết 6.775.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 677.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

7.455.780.700 đ

Đánh giá Panamera Sport Turismo

Panamera Sport Turismo sedan 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 6 tỷ 775 triệu: Porsche Panamera 2020 Wagon Sport Turismo thực chất là một chiếc Sedan nhưng được kéo dài phần đuôi ra phía sau. Mẫu xe này có 5 cửa và có khoang hành khách nối liền với khoang hành lý, về điểm này thì Wagon giống với các mẫu xe thuộc dòng Hatchback. Tuy nhiên những mẫu xe Wagon này chỉ nở rộ và được “chào đón” tại một số quốc gia trên thế giới, nhưng tại Việt Nam mẫu xe này chưa thực sự khả dụng. Được biến thể từ chiếc Panamera tiêu chuẩn,  Panamera Wagon ra đời đã được khoác lên mình chiếc áo mới, mang đến cho người dùng nhiều trải nghiệm thú vị.

Thông số kỹ thuật chính của Panamera Sport Turismo

Mức tiêu thụ11.76L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2995
Công suất tối đa (kW@rpm)410 kW @ 6400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)769 Nm @ 1340 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình89,7 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Panamera Sport Turismo

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Panamera Sport Turismo

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2995
Chi tiết động cơtăng áp, V6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5049.5 mm
Chiều rộng2164.1 mm
Chiều cao1432.6 mm
Chiều dài cơ sở2948.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1656.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1638.3 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2689.8 kg
Trọng lượng toàn tải2104.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơtăng áp, V6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2995
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)410/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)769/1340
Tỉ số nén10.1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.76
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị10.23
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP275/40ZR20 Fr & P315/35ZR20 Rr

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa14
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Porsche Panamera Sport Turismo

So sánh các phiên bản của Porsche Panamera

Panamera Sport Turismo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

6.775.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Panamera 3.0 V6

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

5.250.000.000 VND

Trả thêm -2 tỷ 475 triệu

Panamera 4

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

5.500.000.000 VND

Trả thêm -2 tỷ 725 triệu

Panamera 4 Executive

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

5.950.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 175 triệu

Panamera 4S

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

7.440.000.000 VND

Trả thêm 665 triệu

Panamera 4S Executive

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

8.240.000.000 VND

Trả thêm 1 tỷ 465 triệu

Panamera GTS

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

10.030.000.000 VND

Trả thêm 3 tỷ 255 triệu

Đối thủ cạnh tranh Panamera Sport Turismo

Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu
Mercedes-Benz S500 4.0 V8 Biturbo
Đang cập nhật giá
Lexus LS500 3.5 V6
7 tỷ 080 triệu
Mercedes-AMG GT53 4MATIC+
6 tỷ 299 triệu
BMW 840i Gran Coupe
5 tỷ 800 triệu
Audi A8 55 TFSI quattro
5 tỷ 600 triệu
Jaguar XJ XJL Portfolio
6 tỷ 539 triệu
Maserati Ghibli 3.0L V6 330HP
4 tỷ 890 triệu

Nhận xét của bạn về Porsche Panamera

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Panamera Sport Turismo

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 7 tỷ 610
Tp Hồ Chí Minh 7 tỷ 465
Đà Nẵng 7 tỷ 455
Nha Trang 7 tỷ 455
Bình Dương 7 tỷ 455
Đồng Nai 7 tỷ 455
Quảng Ninh 7 tỷ 591
Hà Tĩnh 7 tỷ 523
Hải Phòng 7 tỷ 591
Cần Thơ 7 tỷ 591
Lào Cai 7 tỷ 591
Cao Bằng 7 tỷ 591
Lạng Sơn 7 tỷ 591
Sơn La 7 tỷ 591
Các tỉnh khác 7 tỷ 455
Chi tiết giá lăn bánh Porsche Panamera
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Porsche

Sắp bán