Renault Captur: 1.6 AT

Renault Captur 1.6 AT
Renault Captur 1.6 AT
8.4/10 điểm (89 lượt)
Giá bán 696 triệu
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1598 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 85 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2606 mm
Dung tích nhiên liệu 45 L
Chi tiết động cơ 85 kW, 156 Nm, 1598 cc

Giá lăn bánh Captur 1.6 AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 696.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 69.600.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 10.440.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

779.320.700 đ

Đánh giá

Captur 1.6 AT crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 696 triệu.

Giá xe Renault Captur 1.6 AT: Giá niêm yết của Captur 1.6 AT là 696 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Renault.

Thông số chính

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1598
Công suất tối đa85 kW
Mô-men xoắn156 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình45 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim
Chiều rộng bánh trước:1.531Chiều rộng:1.778Chiều dài cơ sở:2.606Chiều dài:4.122Chiều cao:1.567Chiều rông bánh sau:1.516

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1598
Chi tiết động cơ1.6 L, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4122 mm
Chiều rộng1778 mm
Chiều cao1567 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.21 m
Trọng lượng không tải1250 kg
Trọng lượng toàn tải1723 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.6 L, 4 xy lanh, DOHC
Bộ truyền tải6-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1598
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)85
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)156
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/60 R16
Khác
Other Toc Do Toi Da170 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ xe Renault Captur 1.6 AT

Peugeot 2008 Active
739 triệu
Hyundai Kona 2.0AT Tiêu chuẩn
636 triệu
Kia Seltos 1.4 Deluxe
599 triệu
Toyota Corolla Cross 1.8 G
720 triệu

Nhận xét của bạn về Renault Captur

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.4
  • NGOẠI THẤT: 4.1
  • NHIÊN LIỆU: 4.1
  • GIÁ XE: 4.1
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Renault Captur mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Renault Captur trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

13.811.748 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Renault Captur?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Renault Captur 1.6 AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 812 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 789 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 779 triệu đồng
Nha Trang Từ 779 triệu đồng
Bình Dương Từ 779 triệu đồng
Đồng Nai Từ 779 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 793 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 779 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Renault Captur

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Renault

Sắp bán