Renault Latitude 2.5 TCE V6 180

Renault Latitude 2.5 TCE V6 180 2020
Renault Latitude 2.5 TCE V6 180
8.4/10 điểm (102 lượt)
Giá bán: 1.490.000.000 đ

Tổng quan về Latitude 2.5 TCE V6 180

Giá bán 1 tỷ 490
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2498 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,69
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 134,2 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2690 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 134.2 kW, 2498 cc

Giá xe lăn bánh Latitude 2.5 TCE V6 180 tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.490.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 149.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.642.280.700 đ

Giới thiệu Latitude 2.5 TCE V6 180

Latitude 2.5 TCE V6 180 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 490 triệu.

Giá xe Renault Latitude 2.5 TCE V6 180: Giá niêm yết của Latitude 2.5 TCE V6 180 là 1 tỷ 490 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Renault.

Phiên bản khác: Latitude có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Latitude 2.5 TCE V6 180

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2498
Công suất tối đa134.2 kW
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Latitude 2.5 TCE V6 180

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Latitude 2.5 TCE V6 180

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2498
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.6 m
Trọng lượng không tải1730 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh6
Dung tích xy lanh (cc)2498
Hệ thống nhiên liệuMPFI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)134.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị9.71
Ngoài đô thị7.69
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauVentilated Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/60 R17
Khác
Other Kha Nang Tang Toc10.7 s
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Other Toc Do Toi Da206 kmph

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
& An ninh
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Khác
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other He Thong Suoi
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other May Do Toc Do
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Pha Co The Dieu Chinh
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Capacity

Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly477 L

Tiện nghi & An ninh

Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan

So sánh các phiên bản của Renault Latitude

Latitude 2.5 TCE V6 180

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.490.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Tự động
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Latitude 2.0 TCE 16V 140 CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

1.378.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 888 triệu

Đối thủ cạnh tranh Latitude 2.5 TCE V6 180

Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Toyota Corolla Altis 1.8 E MT
697 triệu
Hyundai Sonata Limited
1 tỷ 200 triệu
Mazda 3 1.5L Deluxe
719 triệu
Nissan Teana 2.5 SL
1 tỷ 145 triệu
Peugeot 508 GT Fastback
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Renault Latitude

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Latitude 2.5 TCE V6 180

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 691
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 652
Đà Nẵng 1 tỷ 642
Nha Trang 1 tỷ 642
Bình Dương 1 tỷ 642
Đồng Nai 1 tỷ 642
Quảng Ninh 1 tỷ 672
Hà Tĩnh 1 tỷ 657
Hải Phòng 1 tỷ 672
Cần Thơ 1 tỷ 672
Lào Cai 1 tỷ 672
Cao Bằng 1 tỷ 672
Lạng Sơn 1 tỷ 672
Sơn La 1 tỷ 672
Các tỉnh khác 1 tỷ 642
Chi tiết giá lăn bánh Renault Latitude
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Renault

Sắp bán