Renault Megane 1.6 CVT

Renault Megane 1.6 CVT 2020
Renault Megane 1.6 CVT
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán: 960.000.000 đ

Tổng quan về Megane 1.6 CVT

Giá bán 960 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1598 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,62
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 89,5 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2641 mm
Dung tích nhiên liệu 60 L
Chi tiết động cơ 89.5 kW, 152 Nm, 1598 cc

Giá xe lăn bánh Megane 1.6 CVT tại Việt Nam

Giá niêm yết 960.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 96.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.059.280.700 đ

Giới thiệu Megane 1.6 CVT

Megane 1.6 CVT hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 960 triệu.

Giá xe Renault Megane 1.6 CVT: Giá niêm yết của Megane 1.6 CVT là 960 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Renault.

Phiên bản khác: Megane có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Megane 1.6 CVT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1598
Công suất tối đa89.5 kW
Mô-men xoắn152 Nm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình60 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Megane 1.6 CVT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim - 17 Inch

Thông số kỹ thuật của Megane 1.6 CVT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1598
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiVariable Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4295 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1471 mm
Chiều dài cơ sở2641 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1278 kg
Trọng lượng toàn tải1738 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Bộ truyền tảiVariable Speed
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1598
Hệ thống nhiên liệuMPFI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)89.5
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)152
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị6.62
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim - 17 Inch
Kích thước lốp225/55 R17
Khác
Other Kha Nang Tang Toc10.3 s
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Other Toc Do Toi Da190 kmph

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
& An ninh
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Khác
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other He Thong Suoi
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other May Do Toc Do
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 4
Other Ang Ten
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Pha Co The Dieu Chinh
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tiện nghi & An ninh

Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan

So sánh các phiên bản của Renault Megane

Megane 1.6 CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

960.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Tự động
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim - 17 Inch
Đang xem

Megane 2.0 R.S. TCE

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

1.499.000.000 VND

Trả thêm 539 triệu

Đối thủ cạnh tranh Megane 1.6 CVT

Ford Focus Hatchback Trend
626 triệu
Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Kia Rio Hatchback 1.6 CVT
592 triệu

Nhận xét của bạn về Renault Megane

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Megane 1.6 CVT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 097
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 069
Đà Nẵng 1 tỷ 059
Nha Trang 1 tỷ 059
Bình Dương 1 tỷ 059
Đồng Nai 1 tỷ 059
Quảng Ninh 1 tỷ 078
Hà Tĩnh 1 tỷ 068
Hải Phòng 1 tỷ 078
Cần Thơ 1 tỷ 078
Lào Cai 1 tỷ 078
Cao Bằng 1 tỷ 078
Lạng Sơn 1 tỷ 078
Sơn La 1 tỷ 078
Các tỉnh khác 1 tỷ 059
Chi tiết giá lăn bánh Renault Megane
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Renault

Sắp bán