Renault Megane 2.0 R.S. TCE

Renault Megane 2.0 R.S. TCE 2020
Renault Megane 2.0 R.S. TCE
8.6/10 điểm (67 lượt)
Giá bán: 1.499.000.000 đ

Tổng quan về Megane 2.0 R.S. TCE

Giá bán 1 tỷ 499
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1997 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 195 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2711 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 195 kW, 193 Nm, 1997 cc

Giá xe lăn bánh Megane 2.0 R.S. TCE tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.499.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 149.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.652.180.700 đ

Giới thiệu Megane 2.0 R.S. TCE

Megane 2.0 R.S. TCE hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 1 tỷ 499 triệu.

Giá xe Renault Megane 2.0 R.S. TCE: Giá niêm yết của Megane 2.0 R.S. TCE là 1 tỷ 499 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Renault.

Phiên bản khác: Megane có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Megane 2.0 R.S. TCE

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1997
Công suất tối đa (kW@rpm)195 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn193 Nm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Megane 2.0 R.S. TCE

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Megane 2.0 R.S. TCE

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1997
Chi tiết động cơ2.0 L, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly503 L
Chiều dài4632 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2711 mm
Chiều rộng cơ sở trước1577 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.65 m
Trọng lượng không tải1358 kg
Trọng lượng toàn tải3201 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2.0 L, 4 xy lanh, DOHC
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhStraight engine
Dung tích xy lanh (cc)1997
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)195/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)193
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/50 R17
Khác
Other Toc Do Toi Da209 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

So sánh các phiên bản của Renault Megane

Megane 2.0 R.S. TCE

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

1.499.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Tự động
  • Túi khí: Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Megane 1.6 CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

960.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 461 triệu

Đối thủ cạnh tranh Megane 2.0 R.S. TCE

Ford Focus Hatchback Trend
626 triệu
Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Kia Rio Hatchback 1.6 CVT
592 triệu

Nhận xét của bạn về Renault Megane

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Megane 2.0 R.S. TCE

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 701
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 662
Đà Nẵng 1 tỷ 652
Nha Trang 1 tỷ 652
Bình Dương 1 tỷ 652
Đồng Nai 1 tỷ 652
Quảng Ninh 1 tỷ 682
Hà Tĩnh 1 tỷ 667
Hải Phòng 1 tỷ 682
Cần Thơ 1 tỷ 682
Lào Cai 1 tỷ 682
Cao Bằng 1 tỷ 682
Lạng Sơn 1 tỷ 682
Sơn La 1 tỷ 682
Các tỉnh khác 1 tỷ 652
Chi tiết giá lăn bánh Renault Megane
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Renault

Sắp bán