Subaru Ascent: 2.4 CVT

Subaru Ascent 2.4 CVT
Subaru Ascent 2.4 CVT
8.5/10 điểm (185 lượt)
Động cơ 2387 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Vô cấp
Số ghế 8 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 194 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2890.5 mm
Dung tích nhiên liệu 73.1 L
Chi tiết động cơ 194 kW, 376 Nm, 2387 cc

Đánh giá

Ascent 2.4 CVT suv 8 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động.

Phiên bản khác: Ascent có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp tự động.

Thông số chính

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2387
Công suất tối đa (kW@rpm)194 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)376 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ8
Hộp sốVô cấp tự động
Dung tích bình73,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.636Chiều rộng:2.177Chiều dài cơ sở:2.890Chiều dài:4.999Chiều cao:1.819Chiều rông bánh sau:1.631

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ8 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2387
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded H-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4998.7 mm
Chiều rộng2176.8 mm
Chiều cao1818.6 mm
Chiều dài cơ sở2890.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630.7 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2009.4 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded H-4
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhflat
Dung tích xy lanh (cc)2387
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)194/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)376/2000
Tỉ số nén10.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/50R20
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Subaru Ascent 2.4 CVT

  • Magnetite Gray Metallic

  • Ice Silver Metallic

  • Crystal Black Silica

  • Crystal White Pearl

So sánh các phiên bản

Ascent 2.4 CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp tự động

Liên hệ

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Vành: alloy
Đang xem

Ascent 2.4 CVT Touring

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp tự động

Liên hệ

Đang cập nhật

Ascent 2.4 CVT Premium

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp tự động

Liên hệ

Đang cập nhật

Ascent 2.4 CVT Limited

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp tự động

Liên hệ

Đang cập nhật

Đối thủ xe Subaru Ascent 2.4 CVT

Toyota Highlander 3.5L XLE
$34.810
Kia Sedona 2.2 Luxury
1 tỷ 039 triệu

Nhận xét của bạn về Subaru Ascent

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.3
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Subaru Ascent mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Subaru Ascent trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

0 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Subaru Ascent?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Subaru

Sắp bán