Subaru Legacy 2.5i-S

Subaru Legacy 2.5i-S 2020
Subaru Legacy 2.5i-S
8.4/10 điểm (43 lượt)
Giá bán: 1.250.000.000 đ

Tổng quan về Legacy 2.5i-S

Giá bán 1 tỷ 250
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2498 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,84
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 136 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2750.8 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 136 kW, 239 Nm, 2498 cc

Giá xe lăn bánh Legacy 2.5i-S tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.250.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 125.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.378.280.700 đ

Giới thiệu Legacy 2.5i-S

Legacy 2.5i-S sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 1 tỷ 250 triệu.

Giá xe Subaru Legacy 2.5i-S: Giá niêm yết của Legacy 2.5i-S là 1 tỷ 250 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Subaru.

Phiên bản khác: Legacy có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Legacy 2.5i-S

Mức tiêu thụ7.84L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2498
Công suất tối đa (kW@rpm)136 kW @ 5800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)239 Nm @ 4400 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Legacy 2.5i-S

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhsteel

Thông số kỹ thuật của Legacy 2.5i-S

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2498
Chi tiết động cơRegular Unleaded H-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4841.2 mm
Chiều rộng1839 mm
Chiều cao1501.1 mm
Chiều dài cơ sở2750.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610.4 mm
Khoảng sáng gầm xe1499 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1587.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded H-4
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhflat
Dung tích xy lanh (cc)2498
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)136/5800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)239/4400
Tỉ số nén12
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.84
Trong đô thị8.71
Ngoài đô thị6.72
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhsteel
Kích thước lốp225/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa4
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Subaru Legacy 2.5i-S

So sánh các phiên bản của Subaru Legacy

Legacy 2.5i-S

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

1.250.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: steel
Đang xem

Legacy 3.6R Limited

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

1.660.000.000 VND

Trả thêm 410 triệu

Đối thủ cạnh tranh Legacy 2.5i-S

Honda Accord 1.5L
1 tỷ 319 triệu
Hyundai Sonata Limited
1 tỷ 200 triệu
Kia Optima Luxury
789 triệu
Mazda 6 2.0 Deluxe AT
819 triệu
Toyota Camry 2.0 G AT
1 tỷ 029 triệu
Volkswagen Passat GP
1 tỷ 240 triệu
Chevrolet Malibu LT 1.5 CVT
Đang cập nhật giá
Ford Fusion SE
Đang cập nhật giá
Nissan Altima 2.5 SL
1 tỷ 140 triệu

Nhận xét của bạn về Subaru Legacy

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Legacy 2.5i-S

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 422
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 388
Đà Nẵng 1 tỷ 378
Nha Trang 1 tỷ 378
Bình Dương 1 tỷ 378
Đồng Nai 1 tỷ 378
Quảng Ninh 1 tỷ 403
Hà Tĩnh 1 tỷ 390
Hải Phòng 1 tỷ 403
Cần Thơ 1 tỷ 403
Lào Cai 1 tỷ 403
Cao Bằng 1 tỷ 403
Lạng Sơn 1 tỷ 403
Sơn La 1 tỷ 403
Các tỉnh khác 1 tỷ 378
Chi tiết giá lăn bánh Subaru Legacy
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Subaru

Sắp bán