Subaru Legacy 3.6R Limited

Subaru Legacy 3.6R Limited 2020
Subaru Legacy 3.6R Limited
8.4/10 điểm (47 lượt)
Giá bán: 1.660.000.000 đ

Tổng quan về Legacy 3.6R Limited

Giá bán 1 tỷ 660
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3630 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 191 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2750.8 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 191 kW, 335 Nm, 3630 cc

Giá xe lăn bánh Legacy 3.6R Limited tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.660.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 166.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.829.280.700 đ

Giới thiệu Legacy 3.6R Limited

Legacy 3.6R Limited sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 1 tỷ 660 triệu.

Giá xe Subaru Legacy 3.6R Limited: Giá niêm yết của Legacy 3.6R Limited là 1 tỷ 660 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Subaru.

Phiên bản khác: Legacy có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Legacy 3.6R Limited

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3630
Công suất tối đa (kW@rpm)191 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)335 Nm @ 4400 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Legacy 3.6R Limited

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Legacy 3.6R Limited

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3630
Chi tiết động cơ3.6L DOHC 24 Valve 6-Cylinder
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiLineartronic Continuously Variable

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4803.1 mm
Chiều rộng1839 mm
Chiều cao1498.6 mm
Chiều dài cơ sở2750.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595.1 mm
Khoảng sáng gầm xe1499 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1686.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.6L DOHC 24 Valve 6-Cylinder
Bộ truyền tảiLineartronic Continuously Variable
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhflat
Dung tích xy lanh (cc)3630
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)191/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)335/4400
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/50R18 95H All-Season

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Subaru Legacy 3.6R Limited

So sánh các phiên bản của Subaru Legacy

Legacy 3.6R Limited

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

1.660.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: alloy
Đang xem

Legacy 2.5i-S

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

1.250.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 590 triệu

Đối thủ cạnh tranh Legacy 3.6R Limited

Honda Accord 1.5L
1 tỷ 319 triệu
Hyundai Sonata Limited
1 tỷ 200 triệu
Kia Optima Luxury
789 triệu
Mazda 6 2.0 Deluxe AT
819 triệu
Toyota Camry 2.0 G AT
1 tỷ 029 triệu
Volkswagen Passat GP
1 tỷ 240 triệu
Chevrolet Malibu LT 1.5 CVT
Đang cập nhật giá
Ford Fusion SE
Đang cập nhật giá
Nissan Altima 2.5 SL
1 tỷ 140 triệu

Nhận xét của bạn về Subaru Legacy

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Legacy 3.6R Limited

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 881
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 839
Đà Nẵng 1 tỷ 829
Nha Trang 1 tỷ 829
Bình Dương 1 tỷ 829
Đồng Nai 1 tỷ 829
Quảng Ninh 1 tỷ 862
Hà Tĩnh 1 tỷ 845
Hải Phòng 1 tỷ 862
Cần Thơ 1 tỷ 862
Lào Cai 1 tỷ 862
Cao Bằng 1 tỷ 862
Lạng Sơn 1 tỷ 862
Sơn La 1 tỷ 862
Các tỉnh khác 1 tỷ 829
Chi tiết giá lăn bánh Subaru Legacy
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Subaru

Sắp bán