Subaru WRX Sti 2.5 Limited

Subaru WRX Sti 2.5 Limited 2020
Subaru WRX Sti 2.5 Limited
8.4/10 điểm (87 lượt)
Giá bán: 1.920.000.000 đ

Tổng quan về WRX Sti 2.5 Limited

Giá bán 1 tỷ 920
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2457 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 12,38
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 231 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2649.2 mm
Dung tích nhiên liệu 60.2 L
Chi tiết động cơ 231 kW, 393 Nm, 2457 cc

Giá xe lăn bánh WRX Sti 2.5 Limited tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.920.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 192.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.115.280.700 đ

Giới thiệu WRX Sti 2.5 Limited

WRX Sti 2.5 Limited sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 1 tỷ 920 triệu.

Giá xe Subaru WRX Sti 2.5 Limited: Giá niêm yết của WRX Sti 2.5 Limited là 1 tỷ 920 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Subaru.

Thông số kỹ thuật chính của WRX Sti 2.5 Limited

Mức tiêu thụ12.38L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2457
Công suất tối đa (kW@rpm)231 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)393 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình60,2 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của WRX Sti 2.5 Limited

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của WRX Sti 2.5 Limited

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2457
Chi tiết động cơ2.5L DOHC Intercooled High Boost Turbo
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tải6-Speed Close-Ratio Manual

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4594.9 mm
Chiều rộng1795.8 mm
Chiều cao1475.7 mm
Chiều dài cơ sở2649.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1529.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539.2 mm
Khoảng sáng gầm xe1245 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1593.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.5L DOHC Intercooled High Boost Turbo
Bộ truyền tải6-Speed Close-Ratio Manual
Hộp sốMT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhflat
Dung tích xy lanh (cc)2457
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)231/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)393/4000
Tỉ số nén8.1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp12.38
Trong đô thị14.7
Ngoài đô thị10.69
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp245/35R19 89W Summer Performance
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Subaru WRX Sti 2.5 Limited

  • Ceramic White

  • Crystal Black Silica

  • Crystal White Pearl

  • Ice Silver Metallic

  • Lapis Blue Pearl

  • Magnetite Gray Metallic

  • Pure Red

  • WR Blue Pearl

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh WRX Sti 2.5 Limited

Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Ford Focus Hatchback Trend
626 triệu
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu

Nhận xét của bạn về Subaru WRX Sti

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh WRX Sti 2.5 Limited

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 172
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 125
Đà Nẵng 2 tỷ 115
Nha Trang 2 tỷ 115
Bình Dương 2 tỷ 115
Đồng Nai 2 tỷ 115
Quảng Ninh 2 tỷ 153
Hà Tĩnh 2 tỷ 134
Hải Phòng 2 tỷ 153
Cần Thơ 2 tỷ 153
Lào Cai 2 tỷ 153
Cao Bằng 2 tỷ 153
Lạng Sơn 2 tỷ 153
Sơn La 2 tỷ 153
Các tỉnh khác 2 tỷ 115
Chi tiết giá lăn bánh Subaru WRX Sti
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Subaru

Sắp bán