Thông số Subaru XV 2021

Subaru XV 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 1.598.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá XV

Subaru XV hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1995cc (2.0L). Xe được trang bị hộp số vô cấp tự động. XV là một chiếc xe Crossover 5 chỗ và có chiều dài 4.465mm, chiều rộng 2.007mm và chiều dài cơ sở 2.664mm.

Thông số chính

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1995
Công suất tối đa (kW@rpm)113 kW @ 6000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp tự động
Dung tích bình62,8 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng:2.007Chiều dài cơ sở:2.664Chiều dài:4.465Chiều cao:1.615

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1995
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4465.3 mm
Chiều rộng2006.6 mm
Chiều cao1615.4 mm
Chiều dài cơ sở2664.5 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1480.1 kg
Động cơ
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1995
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)113/6000
Tỉ số nén12.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị8.71
Ngoài đô thị7.13
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/55R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Subaru XV

Subaru XV 2.0i-S

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp tự động

1.598.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: alloy

Những câu hỏi thường gặp về Subaru XV

Giá lăn bánh của Subaru XV 2021 là bao nhiêu?
Giá XV lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 1 tỷ 785 triệu cho bản 2.0i-S. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua XV hay Corolla Cross xe nào tốt hơn?
Giá XV niêm yết bắt đầu từ 1 tỷ 598 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1995 cc. Trong khi giá Corolla Cross bắt đầu từ 720 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1798 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
Subaru XV 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Subaru XV 2020 tại thị trường Việt Nam có 9 màu gồm Crystal Black Silica, Crystal White Pearl, Dark Blue Pearl, Dark Grey Metallic, Ice Silver Metallic, Pure Red, Quartz Blue Pearl, Sunshine Orange, Cool Grey Khaki, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Subaru XV 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Subaru XV là mẫu xe Crossover 5 chỗ.
Subaru XV có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Subaru XV 2021 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: XV 2.0i-S (Xăng).
Đối thủ của Subaru XV là dòng xe nào?
Subaru XV có 4 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Crossover Hạng C gồm: Toyota Corolla Cross, Hyundai Kona, Kia Seltos, Mazda CX-3.

Xem thêm câu hỏi về Subaru XV

So sánh thông số kỹ thuật với Subaru XV

Mua xe Subaru XV mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Subaru XV trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

31.643.223 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Subaru XV?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Subaru

Nổi bật
Sắp ra mắt