Suzuki Celerio CVT

Suzuki Celerio CVT 2020
Suzuki Celerio CVT
8.4/10 điểm (50 lượt)
Giá bán: 350.000.000 đ

Tổng quan về Celerio CVT

Giá bán 350 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 998 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 4,8
Xy lanh 3 xy lanh
Mã lực 50,6 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2425 mm
Dung tích nhiên liệu 35 L
Chi tiết động cơ 50.6 kW, 90 Nm, 998 cc

Giá xe lăn bánh Celerio CVT tại Việt Nam

Giá niêm yết 350.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 35.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

388.280.700 đ

Giới thiệu Celerio CVT

Celerio CVT hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 350 triệu.

Giá xe Suzuki Celerio CVT: Giá niêm yết của Celerio CVT là 350 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Suzuki.

Phiên bản khác: Celerio có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Celerio CVT

Mức tiêu thụ4.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)998
Công suất tối đa (kW@rpm)50.6 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)90 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình35 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Celerio CVT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa

Thông số kỹ thuật của Celerio CVT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)998
Chi tiết động cơK10B Engine, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tải5 Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other Front Tread Mm1420
Other Kerb Weight Kg842
Other Rear Tread Mm1410
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly L235
Chiều dài3695 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1560 mm
Chiều dài cơ sở2425 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Trọng lượng toàn tải1250 kg
Động cơ
Chi tiết động cơK10B Engine, 4 xy lanh, DOHC
Bộ truyền tải5 Speed
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh3
Dung tích xy lanh (cc)998
Hệ thống nhiên liệuMPFi
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)50.6/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)90/3500
Tỉ số nén11.0:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp4.8
Trong đô thị6
Ngoài đô thị4.1
Phanh
Phanh trướcVentilated Disc
Phanh sauDrum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauCoupled Torsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Kích thước lốp165/70 R14

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Body Coloured Bumperbody Coloured Outside Door Handlesbody Coloured Back Door Garnish
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Other Bat Lua
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other Illumination Colour Amberurethene Steering Wheel
Other May Do Toc Do
Other Ngan Dung Gang Tay
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap60:40 Split
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Ho Tro Cam Bien Do XeSau
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Lane Change Indicator
Other Moc Hanh Ly Luoi Tren Mai
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Rem Sau
Other Tay Vin Giua
Other Thong Bao Chuyen So
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Rear Seat Central Arm Rest
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Bo Doi Dia Cd
Other Cd Player
Other He Thong Giai Tri Hang Ghe Sau
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Radio
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Dieu Khien He Thong Am Thanh Tu Xa
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Gia Treo Ghe Tre Em Isofix
Other He Thong Camera Da Goc Chieu
Other He Thong Ho Tro Do Deo
Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Other Khoa Ly Hop
Other Khoa Tre Em
Other No Of Airbags1
Other Pedestrian Protection
Other Speed Alert System
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Tac Dong Mo Khoa Cua Tu Dong
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điệnRemote
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Engine And Transmission

other Đường kính x Hành trình piston73 X 82 mm
Other Bo Tang Ap
Other Cau Hinh VanDOHC
Other Sac Nhanh
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4

fuel & Động cơ & Khung xe

Other Tieu Chuan Khi ThaiBS VI
Other Toc Do Toi Da Kmph150

suspension, Nội thất

Other Kha Nang Tang Toc15.05 Seconds
Other Kha Nang Tang Toc 0 100 Kmph15.05 Seconds
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Other Turning Radius Metres4.7 metres

Màu xe Suzuki Celerio CVT

  • Metalic Glistening Grey

  • Metalic Silky Silver

  • Orange

  • Pearl Arctic White

  • Premium Cerulean Blue

  • RED

  • Hình ảnh 6 màu xe

So sánh các phiên bản của Suzuki Celerio

Celerio CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

350.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
Đang xem

Celerio MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

322.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 972 triệu

Đối thủ cạnh tranh Celerio CVT

Kia Morning MT
299 triệu
Vinfast Fadil 1.4 Tiêu chuẩn CVT
415 triệu
Toyota Wigo 1.2 G MT
345 triệu
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT Base
380 triệu

Nhận xét của bạn về Suzuki Celerio

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Celerio CVT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 414 triệu
Tp Hồ Chí Minh 398 triệu
Đà Nẵng 388 triệu
Nha Trang 388 triệu
Bình Dương 388 triệu
Đồng Nai 388 triệu
Quảng Ninh 395 triệu
Hà Tĩnh 391 triệu
Hải Phòng 395 triệu
Cần Thơ 395 triệu
Lào Cai 395 triệu
Cao Bằng 395 triệu
Lạng Sơn 395 triệu
Sơn La 395 triệu
Các tỉnh khác 388 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Suzuki Celerio
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Suzuki

Sắp bán