Thông số Suzuki Celerio 2021

Suzuki Celerio 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 322.000.000 đ - 350.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá Celerio

Suzuki Celerio hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 998cc (10.0L). Xe có thể tùy chọn số sàn và số vô cấp tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên Celerio thì mức sử dụng nhiên liệu từ 4.3 - 4.8 lít cho mỗi 100KM. Celerio là một chiếc xe Hatchback 5 chỗ và có chiều dài 3.695mm, chiều rộng 1.600mm và chiều dài cơ sở 2.425mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ4.3L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)998
Công suất tối đa (kW@rpm)50.6 kW @ 6000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình35 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Chiều rộng:1.600Chiều dài cơ sở:2.425Chiều dài:3.695Chiều cao:1.560

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)998
Chi tiết động cơK10B Engine, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốMT
Bộ truyền tải5 Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other Front Tread Mm1420
Other Kerb Weight Kg815
Other Rear Tread Mm1410
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly L235
Chiều dài3695 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1560 mm
Chiều dài cơ sở2425 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Trọng lượng toàn tải1250 kg
Động cơ
Chi tiết động cơK10B Engine, 4 xy lanh, DOHC
Bộ truyền tải5 Speed
Hộp sốMT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh3
Dung tích xy lanh (cc)998
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)50.6/6000
Tỉ số nén11.0:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp4.3
Trong đô thị5.2
Ngoài đô thị3.7
Phanh
Phanh trướcVentilated Disc
Phanh sauDrum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauCoupled Torsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Kích thước lốp155/80 R13

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Body Coloured Bumperbody Coloured Back Door Garnishgrille Materialoutside Mirror Type Pivot
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Other Bat Lua
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other Illumination Colour Amberurethene Steering Wheel
Other May Do Toc Do
Other Ngan Dung Gang Tay
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The GapBench Folding
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Ho Tro Cam Bien Do XeSau
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Lane Change Indicator
Other Moc Hanh Ly Luoi Tren Mai
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Rem Sau
Other Tay Vin Giua
Other Thong Bao Chuyen So
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Rear Seat Central Arm Rest
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Bo Doi Dia Cd
Other Cd Player
Other He Thong Giai Tri Hang Ghe Sau
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Radio
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Dieu Khien He Thong Am Thanh Tu Xa
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Gia Treo Ghe Tre Em Isofix
Other He Thong Camera Da Goc Chieu
Other He Thong Ho Tro Do Deo
Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Other Khoa Ly Hop
Other Khoa Tre Em
Other No Of Airbags1
Other Pedestrian Protection
Other Speed Alert System
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Tac Dong Mo Khoa Cua Tu Dong
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điệnRemote
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Suzuki Celerio

Suzuki Celerio MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

322.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa

Suzuki Celerio CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp tự động

350.000.000 VND

Trả thêm 28 triệu

Những câu hỏi thường gặp về Suzuki Celerio

Giá lăn bánh của Suzuki Celerio 2021 là bao nhiêu?
Giá Celerio lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 362 triệu cho bản MT và tăng lên đến 362 triệu cho phiên bản cao nhất. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua Celerio hay Morning xe nào tốt hơn?
Giá Celerio niêm yết bắt đầu từ 322 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 998 cc. Trong khi giá Morning bắt đầu từ 299 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1248 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
Suzuki Celerio 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Suzuki Celerio 2020 tại thị trường Việt Nam có 6 màu gồm Metalic Glistening Grey, Metalic Silky Silver, Orange, Pearl Arctic White, Premium Cerulean Blue, RED, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Suzuki Celerio 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Suzuki Celerio là mẫu xe Hatchback 5 chỗ.
Suzuki Celerio có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Suzuki Celerio 2021 đang có 2 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: Celerio MT (Xăng) & Celerio CVT (Xăng).
Đối thủ của Suzuki Celerio là dòng xe nào?
Suzuki Celerio có 5 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Hatchback Hạng A gồm: Kia Morning, Hyundai Grand i10 Hatchback, Vinfast Fadil, Toyota Wigo, Hyundai Grand i10.

Xem thêm câu hỏi về Suzuki Celerio

So sánh thông số kỹ thuật với Suzuki Celerio

Mua xe Suzuki Celerio mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Suzuki Celerio trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

6.432.802 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Suzuki Celerio?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Suzuki

Nổi bật
  • Ciaz
    488 triệu - 529 triệu
  • Swift
    499 triệu - 549 triệu
  • Ertiga
    499 triệu - 560 triệu
  • XL7
    589 triệu - 600 triệu
  • Vitara
    779 triệu
Sắp ra mắt