Suzuki Ciaz: 1.4 AT

#7 phân khúc xe sedan hạng b

Tổng doanh số
14 chiếc
Miền Bắc
8 chiếc
Miền Nam
6 chiếc
Suzuki Ciaz 1.4 AT
Suzuki Ciaz 1.4 AT
8.4/10 điểm (92 lượt)
Giá bán 529 triệu
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1373 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 69,4 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2650 mm
Dung tích nhiên liệu 42 L
Chi tiết động cơ 69.4 kW, 130 Nm, 1373 cc

Giá lăn bánh Ciaz 1.4 AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 529.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 52.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 7.935.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

593.115.700 đ

Đánh giá

Ciaz 1.4 AT sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 529 triệu.

Giá xe Suzuki Ciaz 1.4 AT: Giá niêm yết của Ciaz 1.4 AT là 529 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Suzuki.

Thông số chính

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1373
Công suất tối đa69.4 kW
Mô-men xoắn130 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình42 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế hành khách, Ghế lái
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
VànhHợp kim
Chiều rộng bánh trước:1.495Chiều rộng:1.730Chiều dài cơ sở:2.650Chiều dài:4.490Chiều cao:1.475Chiều rông bánh sau:1.505

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1373
Chi tiết động cơ1.4 L, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly495 L
Chiều dài4490 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.4 m
Trọng lượng không tải1020 kg
Trọng lượng toàn tải1485 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.4 L, 4 xy lanh, DOHC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1373
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)69.4
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)130
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp195/55 R16

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten

Nội thất

Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế hành khách, Ghế lái
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Central Console Armrest
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Suzuki Ciaz 1.4 AT

Đối thủ xe Suzuki Ciaz 1.4 AT

Hyundai Accent 1.4 MT Tiêu chuẩn
426 triệu
Toyota Vios 1.5 E MT
478 triệu
Honda City 1.5 G
529 triệu

Nhận xét của bạn về Suzuki Ciaz

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.3
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Suzuki Ciaz mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Suzuki Ciaz trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

10.505.613 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Suzuki Ciaz?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Suzuki Ciaz 1.4 AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 622 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 603 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 593 triệu đồng
Nha Trang Từ 593 triệu đồng
Bình Dương Từ 593 triệu đồng
Đồng Nai Từ 593 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 603 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 593 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Suzuki Ciaz

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Suzuki

Sắp bán