Suzuki Ertiga 1.5L Sport AT

#6 xe bán nhiều thuộc Xe mpv

Tổng doanh số
195 chiếc
Miền Bắc
73chiếc
Miền Trung
16chiếc
Miền Nam
106chiếc
Suzuki Ertiga 1.5L Sport AT 2020
Suzuki Ertiga 1.5L Sport AT
8.4/10 điểm (28 lượt)
Giá bán: 559.000.000 đ

Tổng quan về Ertiga 1.5L Sport AT

Giá bán 559 triệu
Kiểu dáng Minivan
Động cơ 1462 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 5,95
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 77,6 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2740 mm
Dung tích nhiên liệu 45 L
Chi tiết động cơ 77.6 kW, 138 Nm, 1462 cc

Giá xe lăn bánh Ertiga 1.5L Sport AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 559.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 11.180.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

576.110.600 đ

Giới thiệu Ertiga 1.5L Sport AT

Ertiga 1.5L Sport AT minivan 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 559 triệu.

Giá xe Suzuki Ertiga 1.5L Sport AT: Giá niêm yết của Ertiga 1.5L Sport AT là 559 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Suzuki.

Phiên bản khác: Ertiga có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số 1 Tự động và 1 Số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Ertiga 1.5L Sport AT

Mức tiêu thụ5.95L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1462
Công suất tối đa (kW@rpm)77.6 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)138 Nm @ 4400 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình45 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Ertiga 1.5L Sport AT

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Cảm biến sự cố
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Ertiga 1.5L Sport AT

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1462
Chi tiết động cơ1.5 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve, DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other Trunkcargo Capacity550 L
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.2 m
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.5 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve, DOHC, 4 xy lanh
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1462
Hệ thống nhiên liệuMPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)77.6/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)138/4400
Tỉ số nén10.5:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp5.95
Trong đô thị8.05
Ngoài đô thị4.74
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp185/65 R15

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Ben Co The Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Cảm biến sự cố
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Air Purifier
Other Bo Dieu Khien Dien Tu
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Noi That
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Hill Hold Control
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Canh Bao Mo Cua Tu Dong
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Suzuki Ertiga 1.5L Sport AT

So sánh các phiên bản của Suzuki Ertiga

Ertiga 1.5L Sport AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

559.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: no, Điện
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Cảm biến sự cố
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Ertiga 1.5L GL MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

499.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 940 triệu

Ertiga 1.5L GLX AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

555.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 996 triệu

Đối thủ cạnh tranh Ertiga 1.5L Sport AT

Toyota Innova 2.0 E MT
771 triệu
Mitsubishi Xpander MT
555 triệu
Toyota Avanza 1.3 MT
544 triệu
Honda Mobilio 1.5 S MT
500 triệu
Kia Rondo 2.0 Standard MT
585 triệu

Nhận xét của bạn về Suzuki Ertiga

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Ertiga 1.5L Sport AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 595 triệu
Tp Hồ Chí Minh 586 triệu
Đà Nẵng 576 triệu
Nha Trang 576 triệu
Bình Dương 576 triệu
Đồng Nai 576 triệu
Quảng Ninh 576 triệu
Hà Tĩnh 576 triệu
Hải Phòng 576 triệu
Cần Thơ 576 triệu
Lào Cai 576 triệu
Cao Bằng 576 triệu
Lạng Sơn 576 triệu
Sơn La 576 triệu
Các tỉnh khác 576 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Suzuki Ertiga
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Suzuki

Sắp bán