Suzuki Swift 1.2 GLX CVT

#9 xe bán nhiều thuộc Xe phân khúc b

Tổng doanh số
36 chiếc
Miền Bắc
32chiếc
Miền Nam
4chiếc
Suzuki Swift 1.2 GLX CVT 2020
Suzuki Swift 1.2 GLX CVT
8.4/10 điểm (57 lượt)
Giá bán: 549.000.000 đ

Tổng quan về Swift 1.2 GLX CVT

Giá bán 549 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1197 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 4,65
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 61,1 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2450 mm
Dung tích nhiên liệu 37 L
Chi tiết động cơ 61.1 kW, 108 Nm, 1197 cc

Giá xe lăn bánh Swift 1.2 GLX CVT tại Việt Nam

Giá niêm yết 549.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 54.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

607.180.700 đ

Giới thiệu Swift 1.2 GLX CVT

Swift 1.2 GLX CVT hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 549 triệu.

Giá xe Suzuki Swift 1.2 GLX CVT: Giá niêm yết của Swift 1.2 GLX CVT là 549 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Suzuki.

Phiên bản khác: Swift có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Swift 1.2 GLX CVT

Mức tiêu thụ4.65L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1197
Công suất tối đa (kW@rpm)61.1 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)108 Nm @ 4200 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình37 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Swift 1.2 GLX CVT

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Swift 1.2 GLX CVT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1197
Chi tiết động cơ1.2 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other Trunkcargo Capacity265 L
Chiều dài3840 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu4.8 m
Trọng lượng toàn tải1365 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.2 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1197
Hệ thống nhiên liệuMPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)61.1/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)108/4200
Tỉ số nén11.5:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp4.65
Trong đô thị6.34
Ngoài đô thị3.67
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp185/55 R16

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Ben Co The Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Bo Dieu Khien Dien Tu
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Noi That
Other Den Soi Cop Xe
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Che Do Lai Tiet Kiem
Other Hill Hold Assist
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Canh Bao Mo Cua Tu Dong
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Suzuki Swift 1.2 GLX CVT

So sánh các phiên bản của Suzuki Swift

Swift 1.2 GLX CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

549.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: no, Điện
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Swift 1.2 GL CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

499.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 950 triệu

Đối thủ cạnh tranh Swift 1.2 GLX CVT

Toyota Yaris 1.5G CVT
650 triệu
Vinfast Fadil 1.4 Tiêu chuẩn CVT
415 triệu
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu
Peugeot 208 Active 1.6
Đang cập nhật giá
Kia Rio Hatchback 1.6 CVT
592 triệu

Nhận xét của bạn về Suzuki Swift

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Swift 1.2 GLX CVT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 637 triệu
Tp Hồ Chí Minh 617 triệu
Đà Nẵng 607 triệu
Nha Trang 607 triệu
Bình Dương 607 triệu
Đồng Nai 607 triệu
Quảng Ninh 618 triệu
Hà Tĩnh 612 triệu
Hải Phòng 618 triệu
Cần Thơ 618 triệu
Lào Cai 618 triệu
Cao Bằng 618 triệu
Lạng Sơn 618 triệu
Sơn La 618 triệu
Các tỉnh khác 607 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Suzuki Swift
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Suzuki

Sắp bán