Tesla Model X Performance

Tesla Model X Performance  2020
Tesla Model X Performance
8.5/10 điểm (88 lượt)

Tổng quan về Model X Performance

Hộp số Tự động
Kiểu dáng SUV
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Điện
L/100 Km 2,64
Mã lực
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2964.2 mm

Giới thiệu Model X Performance

Model X Performance suv 7 chỗ bản điện với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Model X Performance

Nhiên liệuĐiện
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Model X Performance

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Model X Performance

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuĐiện
Xuất xứNhập khẩu
Chi tiết động cơ1-Speed
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5036.8 mm
Chiều rộng2270.8 mm
Chiều cao1676.4 mm
Chiều dài cơ sở2964.2 mm
Khoảng sáng gầm xe1778 mm
Trọng lượng không tải2508.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Loại nhiên liệuĐiện
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị2.61
Ngoài đô thị2.64
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp275/45R20

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa17
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Tesla Model X Performance

Bài viết về Tesla Model X

Những xe SUV đắt nhất thế giới
Những chiếc xe SUV đắt nhất thế giới có giá bán lên tới vài trăm nghìn đô, sau đây là 10 chiếc xe SUV thương mại đắt nhất mà chúng tôi liệt kê dưới đây
Thị trường 23 thg 6, 2019

Đối thủ cạnh tranh Model X Performance

Infiniti QX60 3.5 AWD
3 tỷ 099 triệu
Infiniti QX70 3.7 V6
3 tỷ 899 triệu
BMW X5 3.0 40I
4 tỷ 119 triệu
BMW X6 xDrive35i
3 tỷ 939 triệu
Maserati Levante 3.0 V6
5 tỷ 049 triệu
Porsche Cayenne 3.0
4 tỷ 600 triệu
Volvo XC90 2.0 Momentum AT 4WD
3 tỷ 399 triệu
Land Rover Discovery 2.0L I4 Turbocharged HSE
4 tỷ 999 triệu
Audi Q7 2.0 TFSI Quattro
3 tỷ 420 triệu
Land Rover Range Rover Sport SE
4 tỷ 939 triệu
Audi Q8 55 TFSI quattro
4 tỷ 500 triệu

Nhận xét của bạn về Tesla Model X

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Tesla

Sắp bán