Toyota 86 2.0 GT 2021

Toyota 86 2.0 GT 2021
Toyota 86 2.0 GT
8.5/10 điểm (123 lượt)
Động cơ 1998 cc
Kiểu dáng Coupe
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,71
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 149 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2570.5 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 149 kW, 205 Nm, 1998 cc

Đánh giá

Toyota 86 2.0 GT coupe 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Phiên bản khác: Toyota 86 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số chính

Mức tiêu thụ8.71L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)149 kW @ 7000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)205 Nm @ 6400 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.519Chiều rộng:1.776Chiều dài cơ sở:2.570Chiều dài:4.234Chiều cao:1.321Chiều rông bánh sau:1.539

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơ2.0L 4-Cyl DOHC D-4S Injection w/AT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-Speed ECT-i Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4234.2 mm
Chiều rộng1775.5 mm
Chiều cao1320.8 mm
Chiều dài cơ sở2570.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1518.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539.2 mm
Khoảng sáng gầm xe124.5 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1285.9 kg
Trọng lượng toàn tải1700.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L 4-Cyl DOHC D-4S Injection w/AT
Bộ truyền tải6-Speed ECT-i Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhflat
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)149/7000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)205/6400
Tỉ số nén12.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.71
Trong đô thị9.8
Ngoài đô thị7.35
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/45R17 Summer
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and simulated alloy
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Toyota 86 2.0 GT

  • Pavement

  • Neptune

  • Raven

  • Ablaze

  • Oceanic

  • Halo

  • Steel

So sánh các phiên bản

Toyota 86 2.0 GT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

$ 29.910

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Toyota 86 2.0 MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

$ 27.060

Đang cập nhật

Đối thủ xe Toyota 86 2.0 GT

Audi TT 2.0 TFSI quattro
2 tỷ 060 triệu
Ford Mustang GT
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Toyota 86

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.3
  • GIÁ XE: 4.3
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Toyota 86 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Toyota 86 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

0 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Toyota 86?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán