Toyota Alphard Luxury 2019

Toyota Alphard Luxury 2019
Toyota Alphard Luxury 2019
8.4/10 điểm (135 lượt)

Tổng quan về Alphard Luxury 2019

Động cơ 3456 cc
Kiểu dáng Minivan
Hộp số Tự động
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,3
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 296 (221) kW
Chiều dài cơ sở 3000 mm
Dung tích nhiên liệu 75 L
Chi tiết động cơ 296 (221) kW, 361 Nm, 3456 cc

Giới thiệu Alphard Luxury 2019

Alphard Luxury 2019 bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Alphard Luxury 2019

Mức tiêu thụ9,3L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3456
Công suất tối đa (kW@rpm)296 (221) kW @ 6600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)361 Nm @ 4600-4700 rpm
Hộp sốTự động
Dung tích bình75 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Alphard Luxury 2019

Tay lái trợ lựcĐiện
Cửa kính điều khiển điệnTự động, chống kẹt cửa
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động, 3 vùng độc lập, chức năng lọc không khí Nanoe & tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí
Đèn sương mù - TrướcLED
Vành18x7.5J, Mâm đúc/Alloy

Thông số kỹ thuật của Alphard Luxury 2019

Tổng quan

Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)3456
Chi tiết động cơ2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 8 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4945 mm
Chiều rộng 1850 mm
Chiều cao 1890 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.8 m
Trọng lượng không tải2180-2185 kg
Trọng lượng toàn tải2710 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Bộ truyền tảiTự động 8 cấp
Hộp sốAT
Số xy lanh6
Dung tích xy lanh (cc)3456
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)361/4600-4700
Tỉ số nén11.8:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9, 3
Trong đô thị12
Ngoài đô thị7, 7
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcĐộc lập MacPherson
Hệ thống treo sauTay đòn kép
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiĐiện
Vành & lốp xe
Loại vành18x7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp235/50R18
Lốp dự phòngT155/80D17, Mâm đúc/Alloy

Ngoại thất

Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Gạt mưa
Gạt mưaGián đoạn, cảm biến mưa
TrướcGián đoạn, cảm biến mưa
SauGián đoạn
Lưới tản nhiệt
TrướcMạ Crôm
SauMạ crôm
Thanh cản (giảm va chạm)
TrướcCùng màu thân xe
SauCùng màu thân xe
Đèn sương mù
Đèn sương mù trướcLED
Đèn sương mù sau
Khác
Đèn báo phanh trên caoLED (Gắn vào cánh hướng gió sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Seat Row SecondGhế VIP chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân chỉnh 4 hướng
Seat Row ThirdGập 50:50 sang hai bên
Armrest Second
Armrest Third
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Seat TypeLoại thường
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động
Seat Adjustment PassChỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế
Seat Ventilation
Sưởi ghế/thông gió
Cụm đồng hồ
Indicator Tight
Indicator Turn OffTự động tắt
Indicator Forgot KeyCó (âm thanh)
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Gạt tàn thuốc
TrướcĐẩy để mở
SauDạng cốc (tháo được)
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da, vân gỗ, ốp bạc
Nút bấm điều khiển tích hợpTích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID
Điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Tấm che nắng
Ghế láiCó gương, kẹp vé, đèn
Ghế phụCó gương, đèn
Đèn
Front Reading LightLED, 2 cái
Rear Reading LightLED, 4 cái
Ceiling LightDải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu
Door Light
Ốp trang trí nội thất
Interior DecorationBọc da, vân gỗ, ốp bạc
Clad DoorỐp vân gỗ (màu vàng), trang trí đường chỉ khâu, mạ crôm quanh loa
Clad ControlỐp gỗ, màu vàng, mạ chrome
Khác
Cửa sổ trờiTrước sau
Gương chiếu hậu trongGương toàn cảnh

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động, 3 vùng độc lập, chức năng lọc không khí Nanoe & tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí
TrướcTự động, 2 vùng độc lập, chức năng lọc
SauTự động, độc lập, chức năng lọc không khí, cửa gió mỗi bên ghế
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩaDVD
Số loa17
Màn hình8''
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Rèm che nắng
Kính sau
Cửa sau
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điệnTự động, chống kẹt cửa
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (DAC)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Toyota Alphard Luxury 2019

Bài viết về Toyota Alphard

5 mẫu xe thân thiện với gia đình nên mua ở Việt Nam
Nếu bạn là chủ gia đình, bạn sẽ cần đưa ra quyết định vì lợi ích cao nhất của gia đình bạn, và điều đó bao gồm việc mua một chiếc xe hơi gia đình...
Tư vấn 5 thg 6, 2020
Toyota Alphard và RAV4 đạt điểm cao kiểm tra an toàn mới nhất của JNCAP
Năm ngoái, các mẫu xe của Toyota , đã giành được nhiều xếp hạng năm sao và điểm số Xe an toàn nâng cao gấp ba lần (ASV +++) từ Chương trình đánh giá xe...
Đánh giá xe 30 thg 5, 2020

Nhận xét của bạn về Toyota Alphard 2019

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán