Toyota Avalon Limited

Toyota Avalon Limited 2020
Toyota Avalon Limited
8.3/10 điểm (100 lượt)
Giá bán: 2.900.000.000 đ

Tổng quan về Avalon Limited

Giá bán 2 tỷ 900
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3456 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,41
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 224 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2870.2 mm
Dung tích nhiên liệu 59.8 L
Chi tiết động cơ 224 kW, 362 Nm, 3456 cc

Giá xe lăn bánh Avalon Limited tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.900.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 290.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.193.280.700 đ

Giới thiệu Avalon Limited

Avalon Limited sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 900 triệu.

Giá xe Toyota Avalon Limited: Giá niêm yết của Avalon Limited là 2 tỷ 900 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số kỹ thuật chính của Avalon Limited

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3456
Công suất tối đa (kW@rpm)224 kW @ 6600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)362 Nm @ 4700 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình59,8 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Avalon Limited

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhchrome alloy

Thông số kỹ thuật của Avalon Limited

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3456
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4975.9 mm
Chiều rộng1849.1 mm
Chiều cao1435.1 mm
Chiều dài cơ sở2870.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610.4 mm
Khoảng sáng gầm xe1346 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1660.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3456
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)224/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)362/4700
Tỉ số nén11.8
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhchrome alloy
Kích thước lốpP235/40R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa14
Màn hìnhMàn hinh 9 inch
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Toyota Avalon Limited

  • Brownstone

  • Celestial Silver Metallic

  • Harbor Gray Metallic

  • Midnight Black Metallic

  • Opulent Amber

  • Parisian Night Pearl

  • Ruby Flare Pearl

  • Supersonic Red

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Avalon Limited

Kia Cadenza Limited
Đang cập nhật giá
Ford Taurus Limited
Đang cập nhật giá
Nissan Maxima 3.5 SL
Đang cập nhật giá
Chevrolet Impala LS 2.5 AT
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Toyota Avalon

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Avalon Limited

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 270
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 203
Đà Nẵng 3 tỷ 193
Nha Trang 3 tỷ 193
Bình Dương 3 tỷ 193
Đồng Nai 3 tỷ 193
Quảng Ninh 3 tỷ 251
Hà Tĩnh 3 tỷ 222
Hải Phòng 3 tỷ 251
Cần Thơ 3 tỷ 251
Lào Cai 3 tỷ 251
Cao Bằng 3 tỷ 251
Lạng Sơn 3 tỷ 251
Sơn La 3 tỷ 251
Các tỉnh khác 3 tỷ 193
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Avalon
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán