Toyota Avanza 1.5 AT 2021

#5 phân khúc xe minivan gia đình

Tổng doanh số
6 chiếc
Miền Bắc
1chiếc
Miền Trung
1chiếc
Miền Nam
4chiếc
Toyota Avanza 1.5 AT 2021
Toyota Avanza 1.5 AT
8.5/10 điểm (127 lượt)
Giá bán 612 triệu
Kiểu dáng Minivan
Động cơ 1496 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,73
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 76.102 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2655 mm
Dung tích nhiên liệu 45 L
Chi tiết động cơ 76102 kW, 134 Nm, 1496 cc

Giá lăn bánh Avanza 1.5 AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 612.000.000 đ
Phí trước bạ (6%) 36.720.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Bảo hiểm vật chất xe 9.180.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

663.830.600 đ

Đánh giá

Avanza 1.5 AT minivan 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 612 triệu.

Giá xe Toyota Avanza 1.5 AT: Giá niêm yết của Avanza 1.5 AT là 612 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Phiên bản khác: Avanza có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số chính

Mức tiêu thụ7.73L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1496
Công suất tối đa (kW@rpm)76102 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)134 Nm @ 4200 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình45 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính

Tay lái trợ lựcĐiện/Power
Cửa kính điều khiển điệnCó, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
VànhMâm đúc/Alloy
Chiều rộng bánh trước:1.425Chiều rộng:1.660Chiều dài cơ sở:2.655Chiều dài:4.190Chiều cao:1.740Chiều rông bánh sau:1.435

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1496
Chi tiết động cơ2NR-VE (1.5L)
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiSố tự động 4 cấp/4AT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4190 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu47 m
Trọng lượng không tải1160 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2NR-VE (1.5L)
Bộ truyền tảiSố tự động 4 cấp/4AT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)1496
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)76102/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)134/4200
Tỉ số nén11, 5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.73
Trong đô thị9.96
Ngoài đô thị6.43
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Phanh sauTang trống/Drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauLiên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiĐiện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp185/65R15
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
Khác
Other Kich Thuoc Dung Tich Khoang Hanh Ly899
Other Kich Thuoc Kich Thuoc Tong The Ben Trong D X R X C2480 x 1415 x 1270
Other Dong Co He Thong Ngat Mo Dong Co Tu Dong
Other Dong Co Toc Do Toi Da160

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauHalogen
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bo Quay Xe The Thao
Other Chan Bun
Other Chuc Nang Say Kinh Sau
Other Canh Huong Gio Noc Xe
Other Cum Den Sau Den Bao ReHalogen
Other Cum Den Sau Den LuiHalogen
Other Cum Den Sau Den PhanhHalogen
Other Cum Den Sau Den Vi TriHalogen
Other Cum Den Truoc Che Do Den Cho Dan Duong
Other Cum Den Truoc He Thong Can Bang Goc Chieu
Other Cum Den Truoc He Thong Nhac Nho Den Sang
Other Cum Den Truoc He Thong Rua Den
Other Cum Den Truoc He Thong Dieu Khien Den Tu Dong
Other Cum Den Truoc Den Chieu GanLED
Other Cum Den Truoc Den Chieu XaLED
Other Guong Chieu Hau Ngoai Bo Nho Vi Tri
Other Guong Chieu Hau Ngoai Chuc Nang Tu Dieu Chinh Khi Lui
Other Guong Chieu Hau Ngoai MauCùng màu thân xe/Body color
Other Guong Chieu Hau Ngoai Tich Hop Den Chao Mung
Other Gat Mua Sau
Other Gat Mua TruocGián đoạn/intermittent
Other Luoi Tan Nhiet TruocMạ chrome/Chrome
Other Tay Nam Cua NgoaiCùng màu thân xe/Body color
Other Thanh Can Giam Va Cham SauCùng màu thân xe/Colored
Other Thanh Can Giam Va Cham TruocCùng màu thân xe/Colored
Other Thanh Do Noc Xe
Other Ang TenVây cá/Sharkfin
Other Ong Xa
Đèn báo phanh trên caoLED

Nội thất

Ghế
Other Chuc Nang Thong Gio
Other Hang Ghe Thu BaGập thẳng 50:50/Tumble 50:50
Other Hang Ghe Thu Bon
Other Hang Ghe Thu HaiGập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
Other Hang Ghe Thu Nam
Other Loai GheThường/Normal
Other Dieu Chinh Ghe Hanh KhachChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngUrethane
Nút bấm điều khiển tích hợpÂm thanh/Audio
Điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Khác
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Luong Tieu Thu Nhien Lieu
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Vi Tri Can So
Other Cum Dong Ho Loai Dong HoAnalog
Other Cum Dong Ho Man Hinh Hien Thi Da Thong Tin
Other Cum Dong Ho Den Bao Che Do Eco
Other Tay Lai Loai Tay Lai3 chấu/3-spoke
Other Tay Nam Cua TrongCùng màu nội thất/Material color
Other Op Trang Tri Noi ThatCùng màu nội thất/Material color
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩaDVD 7"
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Chuc Nang Khoa Cua Tu Xa
Other Hien Thi Thong Tin Tren Kinh Lai
Other He Thong Sac Khong Day
Other He Thong Am Thanh Bang Dieu Khien Tu Hang Ghe Sau
Other He Thong Am Thanh He Thong Dieu Khien Bang Giong Noi
Other He Thong Am Thanh He Thong Dam Thoai Ranh Tay
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Hdmi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Wifi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Dien Thoai Thong Minh
Other He Thong Dieu Hoa TruocChỉnh tay, dạng nút bấm/Manual, push button
Other Hop Lam Mat
Other Rem Che Nang Cua Sau
Other Rem Che Nang Kinh Sau
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Other He Thong Ho Tro Khoi Hanh Do Deo
Other He Thong Lua Chon Van Toc Vuot Dia Hinh
Other He Thong Thich Nghi Dia Hinh
Other Tui Khi Tui Khi Nguoi Lai Hanh Khach Phia Truoc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi

An toàn bị động

Other Ban Dap Phanh Tu Do
Other Cot Lai Tu Do
Other Day Dai An Toan Truoc3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Other Ghe Co Cau Truc Giam Chan Thuong Co
Other Khung Xe Goa
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Sau
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Truoc
Other Tui Khi Tui Khi Rem
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Hanh Khach
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Nguoi Lai

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 4

Màu xe Toyota Avanza 1.5 AT

  • Bạc

  • Vàng T23

  • Xanh sẫm B79

  • Xám

  • Trắng W09

  • Đen X12

So sánh các phiên bản

Avanza 1.5 AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

612.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: Điện/Power
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Mâm đúc/Alloy
Đang xem

Avanza 1.3 MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

544.000.000 VND

Hoàn lại 68 triệu

Đối thủ xe Toyota Avanza 1.5 AT

Suzuki Ertiga 1.5L GL MT
499 triệu
Honda BR-V 1.5V CVT
Đang cập nhật giá
Mitsubishi Xpander 1.5 MT
555 triệu
Kia Rondo 2.0 GMT
559 triệu
Suzuki XL7 GLX
589 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Avanza

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.3
  • GIÁ XE: 4.3
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

TOYOTA AVANZA ĐANG BÁN

Mua xe Toyota Avanza mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Toyota Avanza trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

11.762.322 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Toyota Avanza?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Toyota Avanza 1.5 AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 682 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 673 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 663 triệu đồng
Nha Trang Từ 663 triệu đồng
Bình Dương Từ 663 triệu đồng
Đồng Nai Từ 663 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 663 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 663 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Avanza

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán