Thông số Toyota Avanza

#8 xe bán nhiều thuộc Xe mpv

Tổng doanh số
42 chiếc
Miền Bắc
12chiếc
Miền Trung
2chiếc
Miền Nam
28chiếc
Toyota Avanza 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 544.000.000 đ - 593.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá Avanza

Toyota Avanza hiện đang cung cấp 2 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1496cc (1.5L) và 1329cc (1.3L). Xe có thể tùy chọn số tự động và số sàn. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên Avanza thì mức sử dụng nhiên liệu từ 6.87 - 7.73 lít cho mỗi 100KM. Avanza là một chiếc xe Minivan 7 chỗ và có chiều dài 4.190mm, chiều rộng 1.660mm và chiều dài cơ sở 2.655mm.

Thông số kỹ thuật chính của Toyota Avanza

Mức tiêu thụ6.87L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1329
Công suất tối đa (kW@rpm)70 kW @ 94600 rpm
Số chỗ7
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình45 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Toyota Avanza

Tay lái trợ lựcĐiện/Power
Cửa kính điều khiển điệnCó, chống kẹt cửa lái/ With, D jam protection
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
VànhMâm đúc/Alloy

Thông số kỹ thuật của Toyota Avanza

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1329
Chi tiết động cơ1NR-VE (1.3L)
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tảiSố sàn 5 cấp/5MT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4190 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu47 m
Trọng lượng không tải1130 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1NR-VE (1.3L)
Bộ truyền tảiSố sàn 5 cấp/5MT
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1329
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)70/94600
Tỉ số nén11, 5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp6.87
Trong đô thị8.67
Ngoài đô thị5.82
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Phanh sauTang trống/Drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauLiên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiĐiện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp185/70R14
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
Khác
Other Kich Thuoc Dung Tich Khoang Hanh Ly899
Other Kich Thuoc Kich Thuoc Tong The Ben Trong D X R X C2480 x 1415 x 1270
Other Dong Co He Thong Ngat Mo Dong Co Tu Dong
Other Dong Co Toc Do Toi Da160

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauHalogen
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bo Quay Xe The Thao
Other Chan BunWith/Có
Other Chuc Nang Say Kinh Sau
Other Canh Huong Gio Noc Xe
Other Cum Den Sau Den Bao Re
Other Cum Den Sau Den Lui
Other Cum Den Sau Den Phanh
Other Cum Den Sau Den Vi Tri
Other Cum Den Truoc Che Do Den Cho Dan Duong
Other Cum Den Truoc He Thong Can Bang Goc Chieu
Other Cum Den Truoc He Thong Nhac Nho Den Sang
Other Cum Den Truoc He Thong Rua Den
Other Cum Den Truoc He Thong Dieu Khien Den Tu Dong
Other Cum Den Truoc Den Chieu GanHalogen phản xạ đa hướng
Other Cum Den Truoc Den Chieu XaHalogen phản xạ đa hướng
Other Guong Chieu Hau Ngoai Bo Nho Vi Tri
Other Guong Chieu Hau Ngoai Chuc Nang Tu Dieu Chinh Khi Lui
Other Guong Chieu Hau Ngoai MauCùng màu thân xe/Body color
Other Guong Chieu Hau Ngoai Tich Hop Den Chao Mung
Other Gat Mua Sau
Other Gat Mua TruocGián đoạn/intermittent
Other Luoi Tan Nhiet TruocSơn bạc/Silver paint
Other Tay Nam Cua NgoaiCùng màu thân xe/Body color
Other Thanh Do Noc Xe
Other Ang TenVây cá/Sharkfin
Other Ong Xa
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế
Other Chuc Nang Thong Gio
Other Hang Ghe Thu BaGập thẳng 50:50/Tumble 50:50
Other Hang Ghe Thu Bon
Other Hang Ghe Thu HaiGập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
Other Hang Ghe Thu Nam
Other Loai GheThường/Normal
Other Dieu Chinh Ghe Hanh KhachChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngUrethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Khác
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Luong Tieu Thu Nhien Lieu
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Vi Tri Can So
Other Cum Dong Ho Loai Dong HoAnalog
Other Cum Dong Ho Man Hinh Hien Thi Da Thong Tin
Other Cum Dong Ho Den Bao Che Do Eco
Other Tay Lai Loai Tay Lai3 chấu/3-spoke
Other Tay Nam Cua TrongCùng màu nội thất/Material color
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩaCD
Số loa4
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Chuc Nang Khoa Cua Tu Xa
Other He Thong Sac Khong Day
Other He Thong Am Thanh Bang Dieu Khien Tu Hang Ghe Sau
Other He Thong Am Thanh He Thong Dieu Khien Bang Giong Noi
Other He Thong Am Thanh He Thong Dam Thoai Ranh Tay
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Hdmi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Wifi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Dien Thoai Thong Minh
Other Hop Lam Mat
Other Rem Che Nang Cua Sau
Other Rem Che Nang Kinh Sau
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó, chống kẹt cửa lái/ With, D jam protection
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Other He Thong Ho Tro Khoi Hanh Do Deo
Other He Thong Lua Chon Van Toc Vuot Dia Hinh
Other He Thong Thich Nghi Dia Hinh
Other Tui Khi Tui Khi Nguoi Lai Hanh Khach Phia Truoc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Chức năng giữ phanh điện tử (ECB)

An toàn bị động

Other Ban Dap Phanh Tu Do
Other Cot Lai Tu Do
Other Day Dai An Toan Truoc3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Other Ghe Co Cau Truc Giam Chan Thuong Co
Other Khung Xe Goa
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Sau
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Truoc
Other Tui Khi Tui Khi Rem
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Hanh Khach
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Nguoi Lai

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 4

Tính năng và giá của Toyota Avanza

Toyota Avanza 1.3 MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

544.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: Điện/Power
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Mâm đúc/Alloy

Toyota Avanza 1.5 AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

593.000.000 VND

Trả thêm 49 triệu

Câu hỏi thường gặp

Q. Giá lăn bánh Toyota Avanza khoảng giá bao nhiêu?
A.
Xe Toyota Avanza có giá niêm yết khoảng 544 triệu - 593 triệu tùy từng phiên bản. Chi phí lăn bánh cho phiên bản 1.3 MT là khoảng bao gồm phí trước bạ, bảo hiểm, thuế, biển số... Xem thêm
Q. Toyota Avanza 2020 có bao nhiêu màu?
A.
Xe Toyota Avanza 2020 tại thị trường Việt Nam có 6 màu gồm Vàng, Đen, Xanh sẫm, Xám, Bạc, Trắng, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình. Xem thêm
Q. Có phải xe Toyota Avanza là xe 7 chỗ?
A.
Toyota Avanza là mẫu xe 7 chỗ
Q. Dòng xe Toyota Avanza 2020 có bao nhiêu phiên bản tại thị trường Việt Nam?
A.
Toyota Avanza 2020 có khoảng 2 phiên bản như Avanza 1.5 AT (Xăng) & Avanza 1.3 MT (Xăng) với giá ưu đãi bắt đầu từ 544 triệu cho bản Avanza 1.3 MT. Xem thêm
Q. Đối thủ của Toyota Avanza là dòng xe nào?
A.
Có 4 đối thủ đang đối đầu, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Avanza là những dòng xe trong phân khúc MPV thuộc Suzuki, Mitsubishi, Kia như Suzuki Ertiga, Mitsubishi Xpander, Kia Rondo, Suzuki XL7

Xem thêm câu hỏi về Toyota Avanza

So sánh thông số kỹ thuật với Toyota Avanza

Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Nổi bật
Sắp ra mắt