Toyota C-HR 2.0 CVT Limited

Toyota C-HR 2.0 CVT Limited 2020
Toyota C-HR 2.0 CVT Limited
8.4/10 điểm (95 lượt)
Giá bán: 980.000.000 đ

Tổng quan về C-HR 2.0 CVT Limited

Giá bán 980 triệu
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1987 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,11
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 107 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2639.1 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 107 kW, 188 Nm, 1987 cc

Giá xe lăn bánh C-HR 2.0 CVT Limited tại Việt Nam

Giá niêm yết 980.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 98.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.081.280.700 đ

Giới thiệu C-HR 2.0 CVT Limited

C-HR 2.0 CVT Limited crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 980 triệu.

Giá xe Toyota C-HR 2.0 CVT Limited: Giá niêm yết của C-HR 2.0 CVT Limited là 980 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số kỹ thuật chính của C-HR 2.0 CVT Limited

Mức tiêu thụ8.11L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1987
Công suất tối đa (kW@rpm)107 kW @ 6100 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)188 Nm @ 3900 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính của C-HR 2.0 CVT Limited

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của C-HR 2.0 CVT Limited

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1987
Chi tiết động cơRegular Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4384 mm
Chiều rộng1795.8 mm
Chiều cao1564.6 mm
Chiều dài cơ sở2639.1 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539.2 mm
Khoảng sáng gầm xe1499 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1496.9 kg
Trọng lượng toàn tải1959.5 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded I-4
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1987
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)107/6100
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)188/3900
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.11
Trong đô thị8.71
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP225/50R18 95V -inc: All-season steel-belted radial black walls
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Toyota C-HR 2.0 CVT Limited

  • Hornet Yellow

  • Crystal Pearl

  • Graphite

  • Shadow Platinum

  • Ink

  • Feverish Red

  • Inferno Orange

  • Oxide Bronze

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh C-HR 2.0 CVT Limited

Hyundai Kona 2.0AT Tiêu chuẩn
636 triệu
Suzuki SX4 S-Cross 1.5 MT
Đang cập nhật giá
Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Mazda CX-3 Sport AWD
Đang cập nhật giá
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT
825 triệu
Mitsubishi ASX ES
Đang cập nhật giá
Nissan X-Trail 2.0 2WD
839 triệu
Kia Sportage SX Turbo
Đang cập nhật giá
Mazda CX-5 2.0 Deluxe
899 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota C-HR

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh C-HR 2.0 CVT Limited

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 119
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 091
Đà Nẵng 1 tỷ 081
Nha Trang 1 tỷ 081
Bình Dương 1 tỷ 081
Đồng Nai 1 tỷ 081
Quảng Ninh 1 tỷ 100
Hà Tĩnh 1 tỷ 091
Hải Phòng 1 tỷ 100
Cần Thơ 1 tỷ 100
Lào Cai 1 tỷ 100
Cao Bằng 1 tỷ 100
Lạng Sơn 1 tỷ 100
Sơn La 1 tỷ 100
Các tỉnh khác 1 tỷ 081
Chi tiết giá lăn bánh Toyota C-HR
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán