Toyota Hiace 3.0 MT

#10 xe bán nhiều thuộc Xe mpv

Tổng doanh số
9 chiếc
Miền Bắc
5chiếc
Miền Nam
4chiếc
Toyota Hiace 3.0 MT 2020
Toyota Hiace 3.0 MT
8.4/10 điểm (89 lượt)
Giá bán: 999.000.000 đ

Tổng quan về Hiace 3.0 MT

Giá bán 999 triệu
Kiểu dáng Van
Động cơ 2982 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 15 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Dầu
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 10.014 kW
Số cửa 5 cửa
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 10014 kW, 300 Nm, 2982 cc

Giá xe lăn bánh Hiace 3.0 MT tại Việt Nam

Giá niêm yết 999.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 19.980.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.024.910.600 đ

Giới thiệu Hiace 3.0 MT

Hiace 3.0 MT van 15 chỗ bản dầu với hộp số sàn có giá 999 triệu.

Giá xe Toyota Hiace 3.0 MT: Giá niêm yết của Hiace 3.0 MT là 999 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số kỹ thuật chính của Hiace 3.0 MT

Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)2982
Công suất tối đa (kW@rpm)10014 kW @ 3400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)300 Nm @ 12002 rpm
Số chỗ15
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángVan

Tính năng chính của Hiace 3.0 MT

Tay lái trợ lựcThủy lực / Hidraulic
Cửa kính điều khiển điệnCó, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaChỉnh tay
Đèn sương mù - Trước
VànhThép có chụp mâm / Steel Wheel with cover

Thông số kỹ thuật của Hiace 3.0 MT

Tổng quan

Số chỗ15 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángVan
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2982
Chi tiết động cơ4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tảiSố sàn 5 cấp/ Manual 5-speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5380 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao2285 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6.2 m
Trọng lượng không tải2095215 kg
Trọng lượng toàn tải3300 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
Bộ truyền tảiSố sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)2982
Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)10014/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)300/12002
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt 15"/15'' ventilated disc
Phanh sauTang trống/Drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcTay đòn kép/Double wishbone
Hệ thống treo sauNhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiThủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Vành & lốp xe
Loại vànhThép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
Lốp dự phòng195R15

Ngoại thất

Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLoại thường / Standard
Khác
Other Chuc Nang Say Kinh Sau
Other Cum Den Truoc Den Chieu GanHalogen
Other Cum Den Truoc Den Chieu XaHalogen
Other Gat MuaGián đoạn
Other Gat Mua Sau
Đèn báo phanh trên caoLED

Nội thất

Ghế
Other Hang Ghe Thu BaNgả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Other Hang Ghe Thu BonNgả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Other Hang Ghe Thu HaiNgả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Other Hang Ghe Thu NamGấp sang 2 bên/Space up
Other Dieu Chinh Ghe Hanh KhachNgả/Recline
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Điều chỉnh ghế láiTrượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiTrượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Khác
Other Cum Dong Ho Loai Dong HoĐồng hồ cơ học / Analog
Other Cum Dong Ho Man Hinh Hien Thi Da Thong Tin
Other Tay Lai Loai Tay Lai4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaChỉnh tay
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩaCD 1 đĩa
Số loa4
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Khác
Other Chuc Nang Khoa Cua Tu Xa
Other He Thong Dieu Hoa TruocChỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
Khóa cửa điện

An toàn chủ động

Other Tui Khi Tui Khi Nguoi Lai Hanh Khach Phia Truoc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

An toàn bị động

Other Cot Lai Tu Do
Other Day Dai An Toan3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (14 vị trí)
Other Day Dai An Toan Hang Ghe Sau Thu Hai
Other Day Dai An Toan Hang Ghe Sau Thu Nhat
Other Day Dai An Toan Truoc

Màu xe Toyota Hiace 3.0 MT

Đối thủ cạnh tranh Hiace 3.0 MT

Ford Transit Tiêu chuẩn
798 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Hiace

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Hiace 3.0 MT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 043
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 034
Đà Nẵng 1 tỷ 024
Nha Trang 1 tỷ 024
Bình Dương 1 tỷ 024
Đồng Nai 1 tỷ 024
Quảng Ninh 1 tỷ 024
Hà Tĩnh 1 tỷ 024
Hải Phòng 1 tỷ 024
Cần Thơ 1 tỷ 024
Lào Cai 1 tỷ 024
Cao Bằng 1 tỷ 024
Lạng Sơn 1 tỷ 024
Sơn La 1 tỷ 024
Các tỉnh khác 1 tỷ 024
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Hiace
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán