Toyota Innova 2.0 Venturer AT

#2 xe bán nhiều thuộc Xe mpv

Tổng doanh số
328 chiếc
Miền Bắc
26chiếc
Miền Trung
21chiếc
Miền Nam
281chiếc
Toyota Innova 2.0 Venturer AT 2020
Toyota Innova 2.0 Venturer AT
8.5/10 điểm (29 lượt)
Giá bán: 878.000.000 đ

Tổng quan về Innova 2.0 Venturer AT

Giá bán 878 triệu
Kiểu dáng Minivan
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 8 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 10.213 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2750 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 10213 kW, 183 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh Innova 2.0 Venturer AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 878.000.000 đ
Phí trước bạ (1%) 8.780.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

892.710.600 đ

Giới thiệu Innova 2.0 Venturer AT

Innova 2.0 Venturer AT minivan 8 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 878 triệu.

Giá xe Toyota Innova 2.0 Venturer AT: Giá niêm yết của Innova 2.0 Venturer AT là 878 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Phiên bản khác: Innova có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số 2 Tự động và 1 Số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Innova 2.0 Venturer AT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)10213 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)183 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ8
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Innova 2.0 Venturer AT

Tay lái trợ lựcThủy lực/Hydraulic
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa2 dàn lạnh, tự động
Đèn sương mù - Trước
VànhMâm đúc/Alloy

Thông số kỹ thuật của Innova 2.0 Venturer AT

Tổng quan

Số chỗ8 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơ1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiSố tự động 6 cấp/6AT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4735 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1795 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Khoảng sáng gầm xe178 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.4 m
Trọng lượng không tải1755 kg
Trọng lượng toàn tải2360 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
Bộ truyền tảiSố tự động 6 cấp/6AT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)10213/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)183/4000
Tỉ số nén10.4
Phanh
Phanh trướcĐĩa/Disc
Phanh sauTang trống/Drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcTay đòn kép/Double wishbone
Hệ thống treo sauLiên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiThủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Lựa chọn chế độ láiECO và POWER
Vành & lốp xe
Loại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp205/65R16
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
Khác
Other Kich Thuoc Dung Tich Khoang Hanh Ly264
Other Kich Thuoc Kich Thuoc Khoang Cho Hang D X R X CN/a
Other Kich Thuoc Kich Thuoc Tong The Ben Trong D X R X C2600x1490x1245
Other Dong Co Kha Nang Tang Toc15
Other Dong Co Toc Do Toi Da160

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauBóng thường/Bulb
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽCó (LED)/With (LED)
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bo Quay Xe The Thao
Other Chan Bun
Other Chuc Nang Say Kinh Sau
Other Cum Den Truoc Che Do Den Cho Dan Duong
Other Cum Den Truoc He Thong Can Bang Goc ChieuChỉnh tay/Manual (LS)
Other Cum Den Truoc He Thong Nhac Nho Den Sang
Other Cum Den Truoc He Thong Rua Den
Other Cum Den Truoc He Thong Dieu Khien Den Tu Dong
Other Cum Den Truoc Den Chieu GanHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Other Cum Den Truoc Den Chieu XaHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Other Guong Chieu Hau Ngoai Bo Nho Vi Tri
Other Guong Chieu Hau Ngoai Chuc Nang Tu Dieu Chinh Khi Lui
Other Guong Chieu Hau Ngoai MauCùng màu thân xe/Colored
Other Guong Chieu Hau Ngoai Tich Hop Den Chao MungCó (LED)/With (LED)
Other Gat MuaGián đoạn, điều chỉnh thời gian
Other Gat Mua SauCó (liên tục)/With (Without intermittent)
Other Gat Mua TruocGián đoạn theo thời gian/Intermittent
Other Luoi Tan Nhiet SauSơn đen/Black Paint
Other Luoi Tan Nhiet TruocPaint, Chrome
Other Tay Nam Cua NgoaiCùng màu thân xe/Colored
Other Thanh Can Giam Va Cham SauDạng sơn MLM/Paint MLM
Other Thanh Can Giam Va Cham TruocDạng sơn MLM/Paint MLM
Other Ang TenDạng vây cá/Shark fin
Other Ong Xa
Đèn báo phanh trên caoLED

Nội thất

Ghế
Other Chuc Nang Thong Gio
Other Hang Ghe Thu BaNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Other Hang Ghe Thu Bon
Other Hang Ghe Thu HaiGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
Other Hang Ghe Thu Nam
Other Loai GheThường/Normal
Other Tua Tay Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Ghe Hanh KhachChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chất liệu bọc ghếNỈ cao cấp/Fabric-hi
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da, mạ bạc/ Leather, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Khác
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Luong Tieu Thu Nhien Lieu
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Vi Tri Can So
Other Cum Dong Ho Loai Dong HoOptitron
Other Cum Dong Ho Man Hinh Hien Thi Da Thong TinCó (màn hình màu TFT 4.2"")/ With (color TFT 4.2"")
Other Cum Dong Ho Den Bao Che Do Eco
Other Tay Lai Loai Tay Lai3 chấu/3-spoke
Other Tay Nam Cua TrongMạ crôm/Chrome plating
Other Op Trang Tri Noi ThatỐp gỗ, viền trang trí mạ bạc
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa2 dàn lạnh, tự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩaDVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Chuc Nang Khoa Cua Tu Xa
Other He Thong Sac Khong Day
Other He Thong Am Thanh Bang Dieu Khien Tu Hang Ghe Sau
Other He Thong Am Thanh He Thong Dieu Khien Bang Giong Noi
Other He Thong Am Thanh He Thong Dam Thoai Ranh Tay
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Hdmi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Wifi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Dien Thoai Thong Minh
Other He Thong Dieu Hoa TruocTự động 2 giàn lạnh, có cửa gió tự động phía sau/Auto A/C, auto rear cooler
Other Hop Lam Mat
Other Rem Che Nang Cua Sau
Other Rem Che Nang Kinh Sau
Chìa khóa thông minh
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Goc Sau
Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Goc Truoc
Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Sau
Other He Thong Ho Tro Khoi Hanh Do Deo
Other He Thong Lua Chon Van Toc Vuot Dia Hinh
Other He Thong Thich Nghi Dia Hinh
Other Tui Khi Tui Khi Nguoi Lai Hanh Khach Phia Truoc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi

An toàn bị động

Other Ban Dap Phanh Tu Do
Other Cot Lai Tu Do
Other Day Dai An Toan Truoc3 điểm ELR, 8 vị trí/ 3 points ELRx8
Other Ghe Co Cau Truc Giam Chan Thuong Co
Other Khung Xe Goa
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Sau
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Truoc
Other Tui Khi Tui Khi Rem
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Hanh Khach
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Nguoi Lai

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 4

Màu xe Toyota Innova 2.0 Venturer AT

  • Silver Metallic

  • Attitude Black Mica

  • White Pearl Crystal

  • Nâu

  • Đỏ mận

  • Nâu trắng

  • Trắng

  • Grey

  • Hình ảnh 10 màu xe

So sánh các phiên bản của Toyota Innova

Innova 2.0 Venturer AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

878.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: Thủy lực/Hydraulic
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: 2 dàn lạnh, tự động
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Mâm đúc/Alloy
Đang xem

Innova 2.0 E MT

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

771.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 893 triệu

Innova 2.0 G AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

847.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 969 triệu

Innova 2.0 V AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

971.000.000 VND

Trả thêm 93 triệu

Bài viết về Toyota Innova

Hyundai Grand i10 bứt phá top 1 doanh số xe bán chạy tháng 4
Theo thống kê doanh số trên xeoto.com.vn công bố, thị trường xe diễn ra sôi nổi hơn so với đầu năm. Cuộc bứt phá ngoại mục của hyundai khi doanh số cao hơn trong tháng...
Thị trường 23 thg 6, 2019

Đối thủ cạnh tranh Innova 2.0 Venturer AT

Suzuki Ertiga 1.5L GL MT
499 triệu
Mitsubishi Xpander MT
555 triệu
Honda Mobilio 1.5 S MT
500 triệu
Kia Rondo 2.0 Standard MT
585 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Innova

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
"Toyota Innova 2020"
(5.0/5 điểm)
rất tốt, xe rộng rãi và tiết kiệm nhiên liệu phù hợp cho gia đình và kinh doanh.
19/05/2020

Giá lăn bánh Innova 2.0 Venturer AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 911 triệu
Tp Hồ Chí Minh 902 triệu
Đà Nẵng 892 triệu
Nha Trang 892 triệu
Bình Dương 892 triệu
Đồng Nai 892 triệu
Quảng Ninh 892 triệu
Hà Tĩnh 892 triệu
Hải Phòng 892 triệu
Cần Thơ 892 triệu
Lào Cai 892 triệu
Cao Bằng 892 triệu
Lạng Sơn 892 triệu
Sơn La 892 triệu
Các tỉnh khác 892 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Innova
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán