Toyota Land Cruiser Prado: 2.7L VX

#1 phân khúc xe suv hạng sang

Tổng doanh số
12 chiếc
Miền Bắc
9 chiếc
Miền Trung
2 chiếc
Miền Nam
1 chiếc
Toyota Land Cruiser Prado 2.7L VX
Toyota Land Cruiser Prado 2.7L VX
8.5/10 điểm (695 lượt)
Giá bán 2 tỷ 379
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2694 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,83
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 120 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2790 mm
Dung tích nhiên liệu 87 L
Chi tiết động cơ 120 kW, 246 Nm, 2694 cc

Giá lăn bánh Land Cruiser Prado 2.7L VX tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.379.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 237.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Bảo hiểm vật chất xe 35.685.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.656.258.400 đ

Đánh giá

Land Cruiser Prado 2.7L VX suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 379 triệu.

Giá xe Toyota Land Cruiser Prado 2.7L VX: Giá niêm yết của Land Cruiser Prado 2.7L VX là 2 tỷ 379 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số chính

Mức tiêu thụ11.83L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2694
Công suất tối đa (kW@rpm)120 kW @ 5200 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)246 Nm @ 3900 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình87 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính

Tay lái trợ lựcThủy lực/Hydraulic
Cửa kính điều khiển điệnCó (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động 3 vùng độc lập, cửa gió 3 hàng ghế
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
VànhMâm đúc/Alloy
Chiều rộng bánh trước:1.585Chiều rộng:1.885Chiều dài cơ sở:2.790Chiều dài:4.840Chiều cao:1.845Chiều rông bánh sau:1.585

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2694
Chi tiết động cơ2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiSố tự động 6 cấp/6AT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4840 mm
Chiều rộng1885 mm
Chiều cao1845 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.8 m
Trọng lượng không tải2030 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
Bộ truyền tảiSố tự động 6 cấp/6AT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)2694
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)120/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)246/3900
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.83
Trong đô thị15.41
Ngoài đô thị9.75
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông gió/Ventilated discs
Phanh sauĐĩa thông gió/Ventilated discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcĐộc lập, tay đòn kép/Double wishbone
Hệ thống treo sauPhụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiThủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xe
Loại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/60R18
Lốp dự phòngCó/With
Khác
Other Dong Co Toc Do Toi Da160

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Chan Bun
Other Cum Den Truoc He Thong Can Bang Goc ChieuTự động, loại chủ động/Auto, proactive type
Other Cum Den Truoc He Thong Nhac Nho Den SangCó, tự động ngắt/With, auto cut
Other Cum Den Truoc He Thong Dieu Khien Den Tu DongChế độ tự ngắt/Auto cut
Other Cum Den Truoc Den Chieu GanLED dạng bóng chiếu/ LED projector
Other Cum Den Truoc Den Chieu XaLED phản xạ đa hướng/ LED multi reflector
Other Guong Chieu Hau Ngoai MauCùng màu thân xe/Body colored
Other Gat MuaGián đoạn, điều chỉnh thời gian
Other Gat Mua Sau
Other Gat Mua TruocCảm biến tự động/Rain sensor
Other Luoi Tan Nhiet SauCùng màu thân xe/Body colored
Other Luoi Tan Nhiet TruocMạ crôm/Chrome plating
Other Tay Nam Cua NgoaiCùng màu thân xe/Body colored
Other Ang TenTích hợp trên kính hậu/Back glass integrated
Đèn báo phanh trên caoLED

Nội thất

Ghế
Other Chuc Nang Thong Gio
Other Hang Ghe Thu BaGập điện phẳng 50:50/50:50 flat elec fold
Other Hang Ghe Thu HaiGập 40:20:40/40:20:40 fold
Other Tua Tay Hang Ghe SauKhay đựng ly/Glass tray
Other Dieu Chinh Ghe Hanh KhachChỉnh điện 4 hướng/4 way power adjustable
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Khác
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Luong Tieu Thu Nhien Lieu
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Vi Tri Can So
Other Cum Dong Ho Loai Dong HoOptitron
Other Cum Dong Ho Man Hinh Hien Thi Da Thong TinMàn hình màu/TFT display
Other Cum Dong Ho Den Bao Che Do Eco
Other Tay Lai Loai Tay Lai4 chấu/4-spoke
Other Tay Nam Cua TrongBạc/Silver
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động/ Electrochromic

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động 3 vùng độc lập, cửa gió 3 hàng ghế
Hệ thống âm thanh
Số loa9
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Chuc Nang Khoa Cua Tu Xa
Other He Thong Am Thanh He Thong Dam Thoai Ranh Tay
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Dien Thoai Thong Minh
Other Hop Lam Mat
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Cửa gió sau
Khóa cửa điệnCó (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)

An toàn chủ động

Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Sau
Other Tui Khi Tui Khi Nguoi Lai Hanh Khach Phia Truoc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi

An toàn bị động

Other Day Dai An Toan3 điểm tất cả ghế
Other Khung Xe Goa
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Truoc
Other Tui Khi Tui Khi Rem
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Nguoi Lai

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó (với còi báo động)/With (Alarm)

Khác

Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 5

Màu xe Toyota Land Cruiser Prado 2.7L VX

  • Bạc 1F7

  • Đen 202

  • Xanh đen 221

  • Đỏ 3R3

  • Đồng 4V8

  • Nâu 4X4

  • Trắng ngọc trai 070

  • Xám 1G3

Đối thủ xe Toyota Land Cruiser Prado 2.7L VX

Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC
2 tỷ 289 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 799 triệu
Lexus RX350L 3.5 V6
3 tỷ 990 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Land Cruiser Prado

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.3
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

TOYOTA ĐANG BÁN

Mua xe Toyota Land Cruiser Prado mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Toyota Land Cruiser Prado trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

47.092.184 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Toyota Land Cruiser Prado?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Toyota Land Cruiser Prado 2.7L VX

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 2 tỷ 722 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 2 tỷ 666 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 2 tỷ 656 triệu đồng
Nha Trang Từ 2 tỷ 656 triệu đồng
Bình Dương Từ 2 tỷ 656 triệu đồng
Đồng Nai Từ 2 tỷ 656 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 2 tỷ 703 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 2 tỷ 656 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Land Cruiser Prado

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán